Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
Với sự ra đời của chipset Intel Z890 và socket LGA 1851, thị trường phần cứng máy tính đang chứng kiến một bước nhảy vọt về khả năng xử lý dữ liệu và tích hợp trí tuệ nhân tạo. GIGABYTE Z890 EAGLE WIFI7 là đại diện tiêu biểu cho dòng bo mạch chủ hiện đại, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh của vi xử lý Intel Core Ultra (Series 2) và các chuẩn kết nối dẫn đầu xu hướng hiện nay.
Bo mạch chủ này được thiết kế chuyên biệt cho dòng vi xử lý Intel Core Ultra 200S (Arrow Lake). Việc chuyển sang socket LGA 1851 giúp tối ưu hóa băng thông giao tiếp giữa CPU và các thành phần hệ thống. Hệ thống cấp nguồn kỹ thuật số 14+2+2 pha mạnh mẽ đảm bảo dòng điện luôn ổn định và tinh khiết, giúp các nhân xử lý đạt được hiệu suất tối đa trong mọi tác vụ từ gaming AAA đến đồ họa chuyên sâu.
Điểm nhấn công nghệ vượt trội trên dòng sản phẩm EAGLE này chính là chuẩn Wi-Fi 7.
Tốc độ đột phá: Mang lại băng thông rộng hơn nhiều lần so với thế hệ Wi-Fi 6E, cho phép truyền tải dữ liệu dung lượng lớn chỉ trong vài giây.
Độ trễ siêu thấp: Với công nghệ Multi-Link Operation (MLO), bo mạch chủ đảm bảo đường truyền không dây ổn định tuyệt đối, loại bỏ hiện tượng giật lag mạng, cực kỳ quan trọng cho các game thủ chuyên nghiệp.
Bo mạch chủ sẵn sàng cho các linh kiện phần cứng thế hệ mới nhất:
Khe cắm PCIe 5.0 x16: Sẵn sàng cho các dòng card đồ họa cao cấp nhất hiện nay và tương lai với băng thông lên tới 128GB/s.
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 cực mạnh: Tối ưu hóa mạch tín hiệu giúp đạt được xung nhịp bộ nhớ vượt trội thông qua các cấu hình XMP, mang lại tốc độ phản hồi chớp nhoáng cho hệ thống.
M.2 PCIe 5.0: Hỗ trợ ổ cứng SSD NVMe nhanh nhất thế giới, giúp rút ngắn thời gian khởi động hệ điều hành và các ứng dụng đồ họa xuống chỉ còn vài giây.
Độ bền và hiệu suất của hệ thống được bảo vệ bởi giải pháp tản nhiệt tiên tiến của GIGABYTE:
Heatsink VRM diện tích lớn: Giải tỏa nhiệt lượng nhanh chóng cho hệ thống cấp nguồn thông qua các phiến nhôm phay xước hầm hố.
M.2 Thermal Guard: Tản nhiệt tích hợp cho ổ cứng SSD giúp ngăn chặn tình trạng quá nhiệt làm giảm hiệu năng truy xuất dữ liệu (throttling).
Smart Fan 6: Hệ thống điều phối luồng khí thông minh với nhiều cảm biến nhiệt độ, giữ cho toàn bộ linh kiện luôn hoạt động ở trạng thái lý tưởng.
GIGABYTE thấu hiểu nhu cầu của người dùng tự lắp máy (DIY) thông qua các thiết kế thông minh giúp tiết kiệm thời gian:
M.2 EZ-Latch: Cơ chế tháo lắp ổ cứng SSD M.2 không cần dùng đến ốc vít, vô cùng đơn giản và thuận tiện.
PCIe EZ-Latch: Giúp việc tháo card đồ họa kích thước lớn ra khỏi khe cắm trở nên an toàn và dễ dàng hơn chỉ với một nút bấm.
Q-Flash Plus: Cập nhật BIOS nhanh chóng mà không cần lắp đặt CPU, RAM hay card màn hình.
Sản phẩm sở hữu đầy đủ các cổng kết nối hiện đại như USB 3.2 Gen 2 Type-C, HDMI và DisplayPort hỗ trợ độ phân giải 4K sắc nét. Bên cạnh đó, hệ thống âm thanh với các tụ điện cao cấp mang lại trải nghiệm nghe nhạc, xem phim và chơi game sống động, chân thực, giúp người dùng đắm chìm trong không gian giải trí đỉnh cao.
GIGABYTE Z890 EAGLE WIFI7 là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn đón đầu sức mạnh từ thế hệ CPU Intel Core Ultra. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng mạnh mẽ, chuẩn Wi-Fi 7 siêu tốc và khả năng nâng cấp linh hoạt, đây chính là "trái tim" vững chắc nhất cho bộ máy tính của bạn trong kỷ nguyên công nghệ mới.
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạn| CPU | Socket LGA1851: Hỗ trợ Bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra (Series 2) Bộ nhớ đệm L3 thay đổi tùy theo CPU * Vui lòng tham khảo "Danh sách hỗ trợ CPU" để biết thêm thông tin. |
| Chipset | Chipset Intel® Z890 Express |
| Bộ nhớ | Hỗ trợ DDR5 9200(O.C) / 9066(O.C) / 8933(O.C) / 8800(O.C) / 8600(O.C) / 8400(O.C) /8266(O.C) / 8200(O.C) / 8000(O.C) / 7950(O.C) / 7900(O.C) / 7800(O.C) / 7600(O.C.) / 7400(O.C.) / 7200(O.C.) / 7000(O.C.) / 6800(O.C.) / 6600(O.C.) / 6400 / 6200 / 6000 / 5800 / 5600MT/s memory modules. 4 x Ổ cắm DDR5 DIMM hỗ trợ tối đa 256 GB (dung lượng DIMM đơn 64 GB) bộ nhớ hệ thống Kiến trúc bộ nhớ kênh đôi Hỗ trợ mô-đun bộ nhớ ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 (hoạt động ở chế độ non-ECC) Hỗ trợ mô-đun bộ nhớ non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 Hỗ trợ mô-đun bộ nhớ Extreme Memory Profile (XMP) Hỗ trợ mô-đun bộ nhớ CUDIMM (Cấu hình CPU và bộ nhớ có thể ảnh hưởng đến các loại bộ nhớ được hỗ trợ, tốc độ dữ liệu (tốc độ) và số lượng mô-đun DRAM, vui lòng tham khảo "Danh sách hỗ trợ bộ nhớ" để biết thêm thông tin.) |
| Card đồ họa tích hợp | Bộ xử lý đồ họa tích hợp-Hỗ trợ Intel® HD Graphics: - 1 x cổng USB4® USB Type-C®, hỗ trợ đầu ra video USB4 và DisplayPort và độ phân giải tối đa 3840x2160@144 Hz * Hỗ trợ phiên bản DisplayPort 2.1 - 1 x DisplayPort, hỗ trợ độ phân giải tối đa 3840x2160@144 Hz * Hỗ trợ phiên bản DisplayPort 2.1 (Thông số kỹ thuật đồ họa có thể khác nhau tùy thuộc vào hỗ trợ CPU.) |
| Âm thanh | Realtek® Audio CODEC Âm thanh độ nét cao 2/4/5.1/7.1 kênh * Bạn có thể thay đổi chức năng của giắc cắm âm thanh bằng phần mềm âm thanh. Để định cấu hình âm thanh 7.1 kênh, hãy truy cập phần mềm âm thanh để cài đặt âm thanh. |
| LAN | Chip Realtek® 2.5GbE LAN (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps) |
| Wireless | MediaTek Wi-Fi 7 MT7925 (PCB rev. 1.0) - 802.11a, b, g, n, ac, ax, be, hỗ trợ các băng tần tần số 2.4/5/6 GHz - BLUETOOTH 5.4 - Hỗ trợ chuẩn không dây 11be 160MHz Realtek® Wi-Fi 7 RTL8922AE (PCB rev. 1.1) - 802.11a, b, g, n, ac, ax, be, hỗ trợ các băng tần tần số 2.4/5/6 GHz - BLUETOOTH 5.4 - Hỗ trợ chuẩn không dây 11be 160MHz (Tốc độ dữ liệu thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào môi trường và thiết bị.) * Các tính năng Wi-Fi 7 yêu cầu Windows 11 SV3 để hoạt động bình thường. (Không có trình điều khiển hỗ trợ cho Windows 10.) ** Các kênh Wi-Fi 7 trên băng tần 6 GHz có sẵn tùy thuộc vào quy định của từng quốc gia. |
| Khe cắm mở rộng | CPU: - 1 x khe cắm PCI Express x16, hỗ trợ PCIe 5.0 và chạy ở x16 (PCIEX16) * Khe cắm PCIEX16 chỉ có thể hỗ trợ card đồ họa hoặc NVMe SSD. Nếu chỉ có một card đồ họa được cài đặt, hãy đảm bảo cài đặt nó vào khe cắm PCIEX16. Chipset: - 2 x khe cắm PCI Express x16, hỗ trợ PCIe 4.0 và chạy ở x4 (PCIEX4_1/2) |
| Giao diện lưu trữ | CPU: - 1 x đầu nối M.2 (Socket 3, M key, loại 25110/22110/2580/2280 hỗ trợ SSD PCIe 5.0 x4/x2) (M2A_CPU) - 1 x đầu nối M.2 (Socket 3, M key, loại 22110/2280 hỗ trợ SSD PCIe 4.0 x4/x2) (M2B_CPU) Chipset: - 1 x đầu nối M.2 (Socket 3, M key, loại 22110/2280 hỗ trợ SSD PCIe 4.0 x4/x2) (M2Q_SB) - 1 x đầu nối M.2 (Socket 3, M key, loại 2280 hỗ trợ SSD PCIe 4.0 x4/x2) (M2P_SB) - 1 x đầu nối M.2 (Socket 3, M key, loại 2280 hỗ trợ SSD SATA và PCIe 4.0 x4/x2) (M2M_SB) - 4 x đầu nối SATA 6Gb/s Hỗ trợ RAID 0, RAID 1, RAID 5 và RAID 10 cho thiết bị lưu trữ NVMe SSD Hỗ trợ RAID 0, RAID 1, RAID 5 và RAID 10 cho thiết bị lưu trữ SATA |
| USB | CPU: - 1 x cổng USB4® USB Type-C® ở mặt sau Chipset: - 1 x cổng USB Type-C® với hỗ trợ USB 3.2 Gen 2, có sẵn thông qua header USB bên trong - 2 x cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A (màu đỏ) ở mặt sau - 5 x cổng USB 3.2 Gen 1 (3 cổng ở mặt sau, 2 cổng có sẵn thông qua header USB bên trong) Chipset+2 USB 2.0 Hubs: - 8 x cổng USB 2.0/1.1 (4 cổng ở mặt sau, 4 cổng có sẵn thông qua các header USB bên trong) |
| Kết nối I/O bên trong | 1 x đầu nối nguồn chính 24-pin ATX 2 x đầu nối nguồn 8-pin ATX 12V 1 x header quạt CPU 1 x header quạt CPU/bơm làm mát bằng nước 3 x header quạt hệ thống 1 x header quạt hệ thống/bơm làm mát bằng nước 3 x header dải LED RGB Gen2 có thể định địa chỉ 1 x header dải LED RGB 5 x M.2 Socket 3 connectors 4 x SATA 6Gb/s connectors 1 x header bảng điều khiển phía trước 1 x header âm thanh phía trước 1 x cổng HDMI (Lưu ý) 1 x header USB Type-C®, có hỗ trợ USB 3.2 Gen 2 1 x header USB 3.2 Gen 1 2 x header USB 2.0/1.1 2 x đầu nối thẻ bổ sung Thunderbolt™ (Chỉ dành cho thẻ bổ sung GIGABYTE Thunderbolt™ 5) 1 x header Trusted Platform Module (Chỉ dành cho mô-đun GC-TPM2.0 SPI/GC-TPM2.0 SPI 2.0/GC-TPM2.0 SPI V2 module only) 1 x Q-Flash Plus button 1 x noise detection header 1 x power button 1 x reset button 1 x reset jumper 1 x Clear CMOS jumper 2 x temperature sensor headers (Lưu ý) Hỗ trợ thực tế có thể khác nhau tùy theo CPU. |
| Kết nối bảng phía sau | 4 x cổng USB 2.0/1.1 2 x đầu nối ăng-ten (2T2R) 4 x cổng USB 3.2 Gen 1 1 x đầu nối Intel® Thunderbolt™ 4 (Lưu ý) (cổng USB Type-C®) 2 x cổng USB 3.2 Gen 2 Type-A (màu đỏ) 1 x cổng RJ-45 1 x đầu nối S/PDIF Out quang 2 x giắc cắm âm thanh (Lưu ý) Vui lòng sử dụng bộ xử lý có hỗ trợ đồ họa tích hợp để đảm bảo đầy đủ chức năng Thunderbolt™. |
| Bộ điều khiển I/O | Chip điều khiển iTE® I/O |
| Giám sát phần cứng | Phát hiện điện áp Phát hiện nhiệt độ Phát hiện tốc độ quạt Phát hiện tốc độ dòng chảy làm mát bằng nước Cảnh báo lỗi quạt Điều khiển tốc độ quạt * Việc chức năng điều khiển tốc độ quạt (bơm) có được hỗ trợ hay không sẽ phụ thuộc vào quạt (bơm) bạn cài đặt. Phát hiện tiếng ồn |
| BIOS | 1 x chip flash 256 Mbit Sử dụng BIOS AMI UEFI được cấp phép PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0 |
| Tính năng đặc biệt | Hỗ trợ Trung tâm điều khiển GIGABYTE (GCC) * Các ứng dụng có sẵn trong GCC có thể khác nhau tùy theo kiểu bo mạch chủ. Các chức năng được hỗ trợ của mỗi ứng dụng cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của bo mạch chủ. Hỗ trợ Q-Flash Hỗ trợ Q-Flash Plus Hỗ trợ Smart Backup |
| Gói phần mềm | Norton® Internet Security (phiên bản OEM) Phần mềm quản lý băng thông LAN |
| Hệ điều hành | Hỗ trợ Windows 11 64-bit |
| Kích thước | Khuôn dạng ATX; 30.5cm x 24.4cm |