Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
|
Sản phẩm |
VGA - Card đồ họa |
|
Tên Hãng |
GIGABYTE |
|
Model |
RTX 4090 WINDFORCE - 24GD |
|
Engine đồ họa |
NVIDIA® GeForce RTX™4090 |
|
Bộ nhớ trong |
24GB |
|
Kiểu bộ nhớ |
GDDR6X |
|
Bus |
384-Bit |
|
Core Clock |
2520 MHz (Reference Card: 1777MHz) |
|
Cuda Cores |
16384 |
|
Memory Speed |
21 Gbps |
|
Chuẩn khe cắm |
PCI Express 4.0 x 16 |
|
Độ phân giải |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
|
Cổng giao tiếp |
Yes x 1 (Native HDMI 2.1) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) |
|
Công suất nguồn yêu cầu |
850W |
|
Đầu nối nguồn |
1 x 16-pin |
|
Kích thước |
33.1 x 15.0 x 7.0 Centimeter |
|
Sản phẩm |
VGA - Card đồ họa |
|
Tên Hãng |
GIGABYTE |
|
Model |
RTX 4090 WINDFORCE - 24GD |
|
Engine đồ họa |
NVIDIA® GeForce RTX™4090 |
|
Bộ nhớ trong |
24GB |
|
Kiểu bộ nhớ |
GDDR6X |
|
Bus |
384-Bit |
|
Core Clock |
2520 MHz (Reference Card: 1777MHz) |
|
Cuda Cores |
16384 |
|
Memory Speed |
21 Gbps |
|
Chuẩn khe cắm |
PCI Express 4.0 x 16 |
|
Độ phân giải |
Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
|
Cổng giao tiếp |
Yes x 1 (Native HDMI 2.1) Yes x 3 (Native DisplayPort 1.4a) |
|
Công suất nguồn yêu cầu |
850W |
|
Đầu nối nguồn |
1 x 16-pin |
|
Kích thước |
33.1 x 15.0 x 7.0 Centimeter |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!