Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
AMD Ryzen 9 9900X là dòng CPU hiệu năng cao thuộc thế hệ Ryzen 9000 “Granite Ridge”, được thiết kế cho những người dùng cần xử lý nặng như dựng phim, render 3D, gaming cao cấp và đa nhiệm. Với 12 nhân / 24 luồng, tần số cơ bản 4,4 GHz và boost lên đến 5,6 GHz, Ryzen 9 9900X mang lại sự cân bằng giữa hiệu năng đơn nhân và đa nhân trong nền tảng AM5.

⚙️ Tính năng & thông số kỹ thuật nổi bật
| Thành phần | Chi tiết |
|---|---|
| Socket / Tương thích | AM5 |
| Số nhân / luồng | 12 nhân / 24 luồng |
| Tần số cơ bản | 4,4 GHz |
| Tần số boost tối đa | 5,6 GHz |
| TDP / Công suất thiết kế | 120 W |
| Bộ nhớ cache | L3 ≈ 64 MB |
| Phiên bản đồ họa tích hợp | Có (Radeon Graphics) |
| Hỗ trợ nền tảng | PCIe 5.0, DDR5 |
| Kiến trúc / Quy trình | Zen 5, 4 nm |
✅ Điểm mạnh
Hiệu năng cao: 12 nhân / 24 luồng đáp ứng tốt các tác vụ nặng (render, dựng phim, đa nhiệm).
Tần số boost 5,6 GHz giúp cải thiện hiệu năng đơn nhân, rất tốt cho game / ứng dụng đơn luồng.
Hỗ trợ công nghệ mới: PCIe 5.0, DDR5 — tương lai hoá hệ thống.
Có GPU tích hợp: thuận tiện nếu chưa dùng card đồ hoạ rời.
Tương thích nền tảng AM5 — dễ nâng cấp trong tương lai.
⚠️ Hạn chế
Với các tác vụ gaming thuần túy, lợi thế so với các CPU có thông số thấp hơn chưa chắc đáng kể.
Cần hệ thống tản nhiệt mạnh — mức TDP 120W yêu cầu giải nhiệt tốt để đạt boost ổn định.
Giá thành có thể cao hơn so với các CPU 8–10 nhân trong cùng phạm vi hiệu năng.
🏁 Kết luận
AMD Ryzen 9 9900X là lựa chọn mạnh mẽ nếu bạn muốn xây dựng hệ thống vừa dành cho sáng tạo nội dung / làm việc nặng, vừa chơi game. Đây là CPU cân bằng giữa khả năng xử lý đa nhân và hiệu năng đơn nhân trong nền tảng AM5, sẵn sàng cho các bản nâng cấp tương lai.
📍 Địa chỉ: 7 ngõ 726 Láng, Láng Thượng, Đống Đa — Hà Nội
📍 Địa chỉ: Số 181/2C Nguyễn Thượng Hiền, Phường 6, Quận Bình Thạnh — TP.HCM
☎️ Hotline: 05.6812.4444
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Tên sản phẩm | AMD Ryzen™ 9 9900X |
| Dòng sản phẩm | Ryzen |
| Series | Ryzen 9000 Series |
| Dạng đóng gói | Desktops (Máy tính để bàn), Boxed Processor (Bộ xử lý đóng hộp) |
| Công nghệ AMD PRO | Không |
| Tên mã trước đây | Granite Ridge AM5 |
| Kiến trúc | Zen 5 |
| Số lượng nhân CPU | 12 |
| Đa luồng (SMT) | Có |
| Số lượng luồng | 24 |
| Xung nhịp Boost tối đa | Lên đến 5.6 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 4.4 GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 | 960 KB |
| Bộ nhớ đệm L2 | 12 MB |
| Bộ nhớ đệm L3 | 64 MB |
| TDP mặc định | 120W |
| Công nghệ sản xuất lõi CPU | TSMC 4nm FinFET |
| Công nghệ sản xuất I/O Die | TSMC 6nm FinFET |
| Số lượng Die trong Package | 3 |
| Mở khóa để ép xung | Có |
| Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO™ | Có |
| Precision Boost Overdrive | Có |
| Curve Optimizer Voltage Offsets | Có |
| Hỗ trợ AMD Ryzen™ Master | Có |
| Socket CPU | AM5 |
| Chipset hỗ trợ | A620, X670E, X670, B650E, B650, X870E, X870, B840, B850 |
| Công nghệ Boost CPU | Precision Boost 2 |
| Tập lệnh | x86-64 |
| Các phần mở rộng được hỗ trợ | AES, AMD-V, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX-plus, SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4A, SSSE3, x86-64 |
| Tản nhiệt (PIB) | Không đi kèm |
| Tản nhiệt được khuyến nghị | Nên sử dụng tản nhiệt nước để có hiệu năng tối ưu |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) | 95°C |
| Ngày ra mắt | 08/15/2024 |
| Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) | Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit |
| Tên sản phẩm | AMD Ryzen™ 9 9900X |
| Dòng sản phẩm | Ryzen |
| Series | Ryzen 9000 Series |
| Dạng đóng gói | Desktops (Máy tính để bàn), Boxed Processor (Bộ xử lý đóng hộp) |
| Công nghệ AMD PRO | Không |
| Tên mã trước đây | Granite Ridge AM5 |
| Kiến trúc | Zen 5 |
| Số lượng nhân CPU | 12 |
| Đa luồng (SMT) | Có |
| Số lượng luồng | 24 |
| Xung nhịp Boost tối đa | Lên đến 5.6 GHz |
| Xung nhịp cơ bản | 4.4 GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 | 960 KB |
| Bộ nhớ đệm L2 | 12 MB |
| Bộ nhớ đệm L3 | 64 MB |
| TDP mặc định | 120W |
| Công nghệ sản xuất lõi CPU | TSMC 4nm FinFET |
| Công nghệ sản xuất I/O Die | TSMC 6nm FinFET |
| Số lượng Die trong Package | 3 |
| Mở khóa để ép xung | Có |
| Công nghệ ép xung bộ nhớ AMD EXPO™ | Có |
| Precision Boost Overdrive | Có |
| Curve Optimizer Voltage Offsets | Có |
| Hỗ trợ AMD Ryzen™ Master | Có |
| Socket CPU | AM5 |
| Chipset hỗ trợ | A620, X670E, X670, B650E, B650, X870E, X870, B840, B850 |
| Công nghệ Boost CPU | Precision Boost 2 |
| Tập lệnh | x86-64 |
| Các phần mở rộng được hỗ trợ | AES, AMD-V, AVX, AVX2, AVX512, FMA3, MMX-plus, SHA, SSE, SSE2, SSE3, SSE4.1, SSE4.2, SSE4A, SSSE3, x86-64 |
| Tản nhiệt (PIB) | Không đi kèm |
| Tản nhiệt được khuyến nghị | Nên sử dụng tản nhiệt nước để có hiệu năng tối ưu |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax) | 95°C |
| Ngày ra mắt | 08/15/2024 |
| Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) | Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!