Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Liên hệ với nhân viên kinh doanh
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Tên sản phẩm | Ổ cứng SSD Gigabyte 480GB |
| Dung lượng | 480 GB |
| Chuẩn kết nối | SATA III 6Gb/s |
| Kích thước (Form Factor) | 2.5 inch |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 550 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 480 MB/s |
| Loại chip nhớ | TLC |
| Đọc/Ghi ngẫu nhiên 4K | Lên đến 75K IOPS / 70K IOPS |
| TBW | 200 TB |
| MTBF | 2 triệu giờ |
| Kích thước vật lý | 69.85 x 7 x 100 mm |
| Tính năng hỗ trợ | TRIM, S.M.A.R.T, SSD Tool Box - phần mềm quản lý ổ đĩa |
| Điện năng tiêu thụ (Active) | Đọc: Khoảng 2240mW, Ghi: Khoảng 2610mW - thông tin có thể thay đổi tùy phiên bản |
| Điện năng tiêu thụ (Idle) | Khoảng 170mW - thông tin có thể thay đổi tùy phiên bản |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Bảo hành | 3 năm |
| Ưu điểm | Tốc độ đọc/ghi nhanh, hiệu suất ổn định, độ bền cao, phần mềm hỗ trợ quản lý, giá thành hợp lý. |
| Tên sản phẩm | Ổ cứng SSD Gigabyte 480GB |
| Dung lượng | 480 GB |
| Chuẩn kết nối | SATA III 6Gb/s |
| Kích thước (Form Factor) | 2.5 inch |
| Tốc độ đọc tuần tự | Lên đến 550 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | Lên đến 480 MB/s |
| Loại chip nhớ | TLC |
| Đọc/Ghi ngẫu nhiên 4K | Lên đến 75K IOPS / 70K IOPS |
| TBW | 200 TB |
| MTBF | 2 triệu giờ |
| Kích thước vật lý | 69.85 x 7 x 100 mm |
| Tính năng hỗ trợ | TRIM, S.M.A.R.T, SSD Tool Box - phần mềm quản lý ổ đĩa |
| Điện năng tiêu thụ (Active) | Đọc: Khoảng 2240mW, Ghi: Khoảng 2610mW - thông tin có thể thay đổi tùy phiên bản |
| Điện năng tiêu thụ (Idle) | Khoảng 170mW - thông tin có thể thay đổi tùy phiên bản |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Bảo hành | 3 năm |
| Ưu điểm | Tốc độ đọc/ghi nhanh, hiệu suất ổn định, độ bền cao, phần mềm hỗ trợ quản lý, giá thành hợp lý. |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!