Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
Trong phân khúc ổ cứng SATA3 2.5 inch, Kingston KC600 512GB không chỉ đơn thuần là một thiết bị lưu trữ tốc độ cao, mà còn được thiết kế như một giải pháp bảo mật toàn diện. Với sự kết hợp giữa công nghệ 3D TLC NAND hiện đại và các tính năng mã hóa tiên tiến, đây là lựa chọn hàng đầu cho những người dùng ưu tiên sự an toàn của dữ liệu.
Sử dụng giao tiếp SATA Rev 3.0 (6Gb/s), ổ cứng Kingston KC600 đạt được mức hiệu năng ấn tượng, tối ưu hóa thời gian phản hồi của hệ thống:
Tốc độ đọc tuần tự: 550 MB/s.
Tốc độ ghi tuần tự: 520 MB/s.
Tốc độ đọc/ghi ngẫu nhiên 4K: Lên đến 90.000 / 80.000 IOPS.
Nhờ bộ điều khiển (Controller) Silicon Motion SM2259, thiết bị đảm bảo khả năng xử lý mượt mà từ các tác vụ văn phòng cơ bản đến các ứng dụng đồ họa chuyên nghiệp.
Khác biệt lớn nhất của dòng KC600 so với các dòng SSD phổ thông chính là khả năng bảo vệ dữ liệu tự thân. Sản phẩm hỗ trợ gói bảo mật đầy đủ của Kingston bao gồm:
Mã hóa XTS-AES 256-bit: Bảo vệ dữ liệu bằng thuật toán mã hóa mạnh mẽ trực tiếp trên phần cứng, không làm suy giảm hiệu năng hệ thống.
Quản lý bảo mật TCG Opal 2.0: Cho phép các phần mềm của bên thứ ba quản lý mật khẩu và quyền truy cập một cách chuyên nghiệp.
Hỗ trợ eDrive: Tiêu chuẩn lưu trữ bảo mật tương thích tốt với tính năng BitLocker của Windows.
Kingston KC600 512GB sử dụng cấu trúc 3D TLC NAND, cho phép mật độ lưu trữ cao hơn và tiết kiệm điện năng hơn so với công nghệ NAND 2D cũ.
Chỉ số TBW (Total Bytes Written): 300 TB, cho phép người dùng yên tâm ghi chép dữ liệu cường độ cao trong thời gian dài.
Tính ổn định: Công nghệ tự sửa lỗi nâng cao giúp duy trì tính toàn vẹn của tập tin, ngăn ngừa tình trạng mất dữ liệu do lỗi vật lý.
Với kích thước tiêu chuẩn 2.5 inch và độ dày 7mm, KC600 cực kỳ linh hoạt trong việc lắp đặt:
Nâng cấp Laptop: Tương thích hoàn hảo với các dòng máy tính xách tay có khe cắm 2.5 inch, giúp cải thiện tốc độ khởi động chỉ trong vài giây.
Lắp đặt Desktop: Có thể sử dụng làm ổ chứa hệ điều hành hoặc ổ lưu trữ phụ trong các dàn máy PC văn phòng hoặc Workstation.
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
| Mã sản phẩm | KC600/512GB |
| Dung lượng khả dụng | 512 GB |
| Bộ điều khiển | SM2259 |
| Loại Chip nhớ | 3D TLC |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C ~ 70°C |
| Kích thước | 100.1mm x 69.85mm x 7mm |
Lời kết: Với sự hội tụ của tốc độ chuẩn mực và các tính năng bảo mật doanh nghiệp, SSD Kingston KC600 512GB (KC600/512GB) là giải pháp lưu trữ tin cậy, bảo vệ tài sản số của bạn một cách thông minh và hiệu quả nhất.
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Dung lượng | 512GB |
| Giao diện | SATA Rev. 3.0 (6Gb/s) – tương thích ngược với SATA Rev. 2.0 (3Gb/s) |
| Kích thước | 2.5 inch |
| Tốc độ đọc tuần tự (tối đa) | 550 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (tối đa) | 520 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K, tối đa) | 90,000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (4K, tối đa) | 80,000 IOPS |
| TBW (Total Bytes Written) | 300 TB |
| MTBF (Mean Time Between Failures) | 1 triệu giờ |
| NAND Flash | 3D TLC |
| Bộ điều khiển | Silicon Motion SM2259 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ bền va đập | 2.17G Peak (7–800Hz) |
| Rung động không hoạt động | 20G Peak (10–2000Hz) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 100.1mm x 69.85mm x 7mm |
| Trọng lượng | Khoảng 40g |
| Tính năng nổi bật | Mã hóa phần cứng AES 256-bit, TCG Opal 2.0, công nghệ 3D TLC NAND, hiệu suất ổn định cho máy tính để bàn và laptop. |
| Dung lượng | 512GB |
| Giao diện | SATA Rev. 3.0 (6Gb/s) – tương thích ngược với SATA Rev. 2.0 (3Gb/s) |
| Kích thước | 2.5 inch |
| Tốc độ đọc tuần tự (tối đa) | 550 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (tối đa) | 520 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K, tối đa) | 90,000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (4K, tối đa) | 80,000 IOPS |
| TBW (Total Bytes Written) | 300 TB |
| MTBF (Mean Time Between Failures) | 1 triệu giờ |
| NAND Flash | 3D TLC |
| Bộ điều khiển | Silicon Motion SM2259 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ bền va đập | 2.17G Peak (7–800Hz) |
| Rung động không hoạt động | 20G Peak (10–2000Hz) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 100.1mm x 69.85mm x 7mm |
| Trọng lượng | Khoảng 40g |
| Tính năng nổi bật | Mã hóa phần cứng AES 256-bit, TCG Opal 2.0, công nghệ 3D TLC NAND, hiệu suất ổn định cho máy tính để bàn và laptop. |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!