Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
Trong cuộc đua về tốc độ lưu trữ, Kingston KC3000 512GB (SKC3000S/512G) được xem là một trong những đại diện xuất sắc nhất của dòng SSD NVMe Gen 4x4. Với khả năng xử lý dữ liệu ở ngưỡng kỷ lục, sản phẩm này hướng đến những người dùng chuyên nghiệp, các nhà sáng tạo nội dung và game thủ đòi hỏi hiệu suất tối đa.
Linh hồn của Kingston KC3000 chính là sự kết hợp giữa bộ điều khiển Phison E18 thế hệ mới và chip nhớ 3D TLC NAND mật độ cao. Kiến trúc này cho phép ổ cứng đạt tới những con số ấn tượng:
Tốc độ đọc tuần tự: Lên đến 7.000 MB/s.
Tốc độ ghi tuần tự: Lên đến 3.900 MB/s.
Với băng thông cực lớn này, việc nạp các dự án video 4K/8K hay xử lý các tệp tin 3D phức tạp trở nên nhanh chóng, giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nghẽn cổ chai trong hệ thống.
Một trong những thách thức lớn nhất của SSD Gen 4 là nhiệt độ. Kingston đã giải quyết vấn đề này bằng bộ tản nhiệt Graphene Aluminum cấu hình thấp:
Hiệu quả tản nhiệt: Graphene là vật liệu dẫn nhiệt siêu hạng, giúp phân tán nhiệt lượng phát sinh từ controller và chip nhớ ra môi trường một cách nhanh nhất.
Thiết kế thông minh: Lớp tản nhiệt cực mỏng giúp ổ cứng giữ được kích thước M.2 2280 tiêu chuẩn, dễ dàng lắp đặt trong cả máy tính để bàn và những chiếc Laptop Gaming mỏng nhẹ nhất.
Nhờ tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của chuẩn PCIe Gen 4x4 và kích thước vật lý tối ưu, SKC3000S/512G là lựa chọn nâng cấp hoàn hảo cho máy chơi game PS5. Tốc độ đọc 7000MB/s của KC3000 không chỉ đáp ứng mà còn vượt xa yêu cầu khắt khe của Sony, mang lại trải nghiệm chơi game liền mạch, nạp màn chơi (loading) trong tích tắc.
Dòng KC3000 được thiết kế cho các khối lượng công việc cường độ cao. Với dung lượng 512GB, ổ cứng đạt mức độ bền 400 TBW, cho phép người dùng yên tâm ghi chép dữ liệu liên tục. Ngoài ra, các tính năng bảo vệ dữ liệu nội tại của controller Phison E18 giúp đảm bảo mọi tập tin của bạn luôn được an toàn trước các rủi ro về phần cứng.
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
| Mã sản phẩm | SKC3000S/512G |
| Giao tiếp | NVMe PCIe Gen 4.0 x4 |
| Đọc ngẫu nhiên 4K | Lên đến 450.000 IOPS |
| Ghi ngẫu nhiên 4K | Lên đến 900.000 IOPS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 70°C |
| MTBF (Tuổi thọ) | 2.000.000 giờ |
Kết luận: SSD Kingston KC3000 512GB (SKC3000S/512G) là sự kết tinh của công nghệ lưu trữ hiện đại. Với tốc độ tiệm cận mức tối đa của chuẩn Gen 4 và giải pháp tản nhiệt Graphene độc đáo, đây chính là "vũ khí" tối thượng để nâng tầm trải nghiệm làm việc và giải trí chuyên nghiệp của bạn.
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Dung lượng | 512GB |
| Giao diện | PCIe Gen 4.0 x4, NVMe 1.4 |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Tốc độ đọc tuần tự (tối đa) | 7000 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (tối đa) | 3900 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K, tối đa) | 450,000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (4K, tối đa) | 900,000 IOPS |
| TBW (Total Bytes Written) | 400 TB |
| MTBF (Mean Time Between Failures) | 1.8 triệu giờ |
| NAND Flash | 3D TLC |
| Bộ điều khiển | Phison E18 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ bền va đập | 2.17G Peak (7–800Hz) |
| Rung động không hoạt động | 20G Peak (10–2000Hz) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 80mm x 22mm x 3.5mm (có tản nhiệt graphene) |
| Trọng lượng | Khoảng 9.7g |
| Tính năng nổi bật | Hiệu năng cực cao cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe, bao gồm cả chơi game và sáng tạo nội dung, tản nhiệt graphene tích hợp. |
| Dung lượng | 512GB |
| Giao diện | PCIe Gen 4.0 x4, NVMe 1.4 |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Tốc độ đọc tuần tự (tối đa) | 7000 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (tối đa) | 3900 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (4K, tối đa) | 450,000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (4K, tối đa) | 900,000 IOPS |
| TBW (Total Bytes Written) | 400 TB |
| MTBF (Mean Time Between Failures) | 1.8 triệu giờ |
| NAND Flash | 3D TLC |
| Bộ điều khiển | Phison E18 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Độ bền va đập | 2.17G Peak (7–800Hz) |
| Rung động không hoạt động | 20G Peak (10–2000Hz) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 80mm x 22mm x 3.5mm (có tản nhiệt graphene) |
| Trọng lượng | Khoảng 9.7g |
| Tính năng nổi bật | Hiệu năng cực cao cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe, bao gồm cả chơi game và sáng tạo nội dung, tản nhiệt graphene tích hợp. |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!