Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
Trong thế giới linh kiện máy tính, dòng "Zeus" của Kingmax luôn gắn liền với hình ảnh hiệu năng mạnh mẽ và độ tin cậy cao. Với SSD Kingmax Zeus PQ3480 1TB (KMAXPQ34801TB), người dùng sẽ sở hữu một "kho chứa" dữ liệu khổng lồ chuẩn NVMe, giúp phá bỏ mọi giới hạn về tốc độ của các dòng ổ cứng thế hệ cũ.
Sử dụng giao thức NVMe 1.3 trên nền tảng băng thông PCIe Gen 3x4, Kingmax Zeus PQ3480 mang đến khả năng truyền tải dữ liệu ấn tượng, đáp ứng tốt các nhu cầu xử lý cường độ cao:
Tốc độ đọc tuần tự: 1950 MB/s.
Tốc độ ghi tuần tự: 1800 MB/s.
Mặc dù không quá phô trương như các dòng Gen 4, nhưng với tốc độ này, mọi thao tác từ khởi động hệ thống, render video Full HD đến truy xuất cơ sở dữ liệu lớn đều diễn ra chỉ trong tích tắc, nhanh hơn gấp 3-4 lần so với SSD SATA thông thường.
Mức dung lượng 1TB (1000GB) của mã sản phẩm KMAXPQ34801TB là lựa chọn lý tưởng cho kỷ nguyên nội dung số:
Dành cho Game thủ: Cài đặt thoải mái các tựa game AAA nặng ký như Call of Duty, Cyberpunk 2077 mà không lo cạn kiệt bộ nhớ.
Dành cho Designer: Lưu trữ hàng nghìn file thiết kế Layer nặng, video nguồn (footage) và các thư viện tài nguyên đồ họa chuyên nghiệp.
Dành cho công việc: Đảm bảo hệ thống vận hành mượt mà ngay cả khi ổ cứng đã chứa đầy dữ liệu nhờ thuật toán quản lý thông minh.
Kingmax Zeus PQ3480 không chỉ nhanh mà còn cực kỳ an toàn nhờ tích hợp các công nghệ xử lý lỗi hiện đại:
LDPC ECC: Công nghệ kiểm tra và sửa lỗi mã mật độ thấp giúp bảo vệ toàn vẹn dữ liệu trong quá trình truyền tải.
3D NAND Flash: Sử dụng các chip nhớ xếp chồng lớp giúp tăng mật độ lưu trữ và cải thiện đáng kể tuổi thọ của ổ cứng.
Hỗ trợ RAID engine: Giúp tăng cường khả năng bảo mật và ổn định cho hệ thống lưu trữ phức tạp.
Với kích thước nhỏ gọn chuẩn M.2 2280, SSD Kingmax Zeus 1TB dễ dàng tương thích với:
Các dòng bo mạch chủ PC hiện đại từ phổ thông đến cao cấp.
Các mẫu Laptop Gaming và máy trạm di động có hỗ trợ khe cắm NVMe.
Thiết kế không dây cáp giúp thùng máy gọn gàng, hỗ trợ luồng khí tản nhiệt bên trong hệ thống tốt hơn.
| Tiêu chí | Chi tiết |
| Model | KMAXPQ34801TB |
| Dung lượng | 1TB |
| Giao diện | PCIe Gen 3x4 |
| Giao thức | NVMe 1.3 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C - 70°C |
| Độ bền | Khả năng chống sốc và rung động cao |
Lời kết: SSD Kingmax Zeus PQ3480 1TB (KMAXPQ34801TB) là giải pháp nâng cấp toàn diện, mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa dung lượng khổng lồ và hiệu suất chuẩn NVMe. Đây chắc chắn là trái tim mạnh mẽ cho dàn máy tính phục vụ công việc chuyên sâu và giải trí đỉnh cao của bạn.
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Dung lượng | 1TB (1000GB) |
| Mã sản phẩm | KMAXPQ34801TB |
| Giao diện | NVMe PCIe Gen3 x4 |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Tốc độ đọc tuần tự tối đa | Lên đến 1950 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự tối đa | Lên đến 1800 MB/s |
| NAND Flash | 3D TLC (Triple-Level Cell) |
| IOPS đọc ngẫu nhiên (4K) | Lên đến 200.000 IOPS |
| IOPS ghi ngẫu nhiên (4K) | Lên đến 200.000 IOPS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Chống sốc | 1500G/0.5ms |
| MTBF (Thời gian trung bình giữa các lần hỏng) | 1.500.000 giờ |
| TBW (Tổng số byte được ghi) | 600TB |
| Tính năng | TRIM, S.M.A.R.T., Wear Leveling, ECC (Error Correcting Code), LDPC (Low-Density Parity Check) |
| Hỗ trợ NVMe | Có (NVMe 1.3) |
| Điện áp hoạt động | 3.3V ± 5% |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 80 x 22 x 3.5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 9g |
| Dung lượng | 1TB (1000GB) |
| Mã sản phẩm | KMAXPQ34801TB |
| Giao diện | NVMe PCIe Gen3 x4 |
| Kích thước | M.2 2280 |
| Tốc độ đọc tuần tự tối đa | Lên đến 1950 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự tối đa | Lên đến 1800 MB/s |
| NAND Flash | 3D TLC (Triple-Level Cell) |
| IOPS đọc ngẫu nhiên (4K) | Lên đến 200.000 IOPS |
| IOPS ghi ngẫu nhiên (4K) | Lên đến 200.000 IOPS |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Chống sốc | 1500G/0.5ms |
| MTBF (Thời gian trung bình giữa các lần hỏng) | 1.500.000 giờ |
| TBW (Tổng số byte được ghi) | 600TB |
| Tính năng | TRIM, S.M.A.R.T., Wear Leveling, ECC (Error Correcting Code), LDPC (Low-Density Parity Check) |
| Hỗ trợ NVMe | Có (NVMe 1.3) |
| Điện áp hoạt động | 3.3V ± 5% |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 80 x 22 x 3.5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 9g |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!