Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Liên hệ với nhân viên kinh doanh
Trong khi các dòng ổ cứng thông thường tập trung vào dung lượng và tiết kiệm điện, dòng WD Black của Western Digital lại được định vị là biểu tượng của tốc độ và sự bền bỉ. Với mã hiệu WD4006FZBX, phiên bản 4TB này mang trong mình những công nghệ tối tân nhất để phục vụ cho các hệ thống máy trạm (Workstation), các dàn máy chơi game chuyên nghiệp và những nhà sáng tạo nội dung số.

Một trong những đặc điểm giúp WD Black 4TB đứng đầu về hiệu suất chính là việc tích hợp bộ vi xử lý lõi kép. Khác với các dòng ổ cứng phổ thông chỉ có một nhân xử lý lệnh, kiến trúc Dual-Core cho phép:
Tối ưu hóa tốc độ tính toán: Khả năng xử lý các yêu cầu đọc/ghi dữ liệu diễn ra song song, giảm thiểu độ trễ tối đa.
Phản hồi tức thì: Giúp hệ thống không bị "nghẽn" khi truy xuất đồng thời nhiều tập tin dung lượng lớn, đặc biệt hữu ích khi tải các màn chơi game AAA hoặc nạp các Project đồ họa phức tạp.
Model WD4006FZBX sở hữu sự nâng cấp mạnh mẽ về bộ nhớ tạm thời. Với 256MB Cache kết hợp cùng tốc độ vòng quay 7200 vòng/phút, thiết bị tạo ra một luồng truyền tải dữ liệu thông suốt:
Công nghệ Dynamic Cache: Thuật toán thông minh của Western Digital giúp tự động tối ưu hóa việc phân bổ bộ nhớ đệm giữa các chu kỳ đọc và ghi, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể của ổ cứng.
Băng thông rộng: Tận dụng tối đa giao diện SATA III 6Gb/s, giúp tốc độ truy cập dữ liệu nhanh hơn đáng kể so với các dòng ổ cứng 5400RPM thông thường.
Để duy trì độ chính xác khi đĩa quay ở tốc độ cao, Western Digital trang bị công nghệ StableTrac™ cho dòng WD Black 4TB.
Giảm rung chấn: Trục động cơ được giữ chặt ở cả hai đầu, giúp ổn định các phiến đĩa bên trong.
Theo dõi chính xác: Giảm thiểu tác động từ các rung động của các linh kiện khác trong thùng máy (như quạt tản nhiệt hay card đồ họa), đảm bảo đầu đọc luôn bám sát rãnh dữ liệu để duy trì tốc độ đọc/ghi không đổi.
Dung lượng 4TB của WD4006FZBX không chỉ đơn thuần là không gian chứa dữ liệu, mà là một "kho tàng" an toàn cho:
Thư viện Game khổng lồ: Lưu trữ hàng chục tựa game nặng với tốc độ load nhanh nhất mà một ổ cơ học có thể đạt được.
Biên tập Video 4K: Đáp ứng tốt việc lưu trữ và truy xuất các file footage chất lượng cao cho các Editor.
Độ bền cấp độ doanh nghiệp: Thiết kế cơ khí bền bỉ giúp ổ cứng hoạt động ổn định dưới áp lực công việc liên tục, bảo vệ toàn vẹn dữ liệu quý giá của người dùng.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Mã hiệu | WD4006FZBX |
| Dung lượng | 4 TB (4.000 GB) |
| Bộ xử lý | Dual-Core (Lõi kép) |
| Tốc độ vòng quay | 7.200 RPM |
| Bộ nhớ đệm | 256 MB Cache |
| Chuẩn giao tiếp | SATA 3 (6Gb/s) |
| Kích thước | 3.5 inch |
Kết luận: HDD Western Digital Black 4TB (WD4006FZBX) là sự lựa chọn tối thượng cho những cấu hình máy tính yêu cầu khắt khe về hiệu suất. Với sự kết hợp giữa kiến trúc xử lý lõi kép, bộ nhớ đệm 256MB và công nghệ StableTrac, đây chính là giải pháp lưu trữ mạnh mẽ, bền bỉ và đáng tin cậy nhất cho mọi nhu cầu chuyên nghiệp.
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Dung lượng | 4 TB (Terabyte) |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Chuẩn giao tiếp | SATA III (6Gb/s) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM (vòng/phút) |
| Bộ nhớ Cache | 256 MB (MegaByte) |
| Tốc độ truyền dữ liệu tối đa | 227 MB/s (sustained transfer rate) |
| Công nghệ Dual-Core Processor | Xử lý dữ liệu nhanh hơn, tăng cường hiệu suất |
| Công nghệ StableTrac™ | Giúp cân bằng ổ đĩa và đảm bảo độ chính xác khi đọc/ghi |
| Công nghệ Dynamic Cache Technology | Tối ưu hóa việc phân bổ bộ đệm giữa các lần đọc và ghi |
| Độ tin cậy (MTBF) | Chưa công bố chính thức nhưng thuộc hàng cao trong dòng client |
| Khả năng hoạt động | Tối ưu cho PC hiệu năng cao, không phải 24/7 như NAS/Enterprise |
| Điện năng tiêu thụ (Đọc/Ghi) | Khoảng 9.1W |
| Độ ồn | Khoảng 3.6 Bel (Khi hoạt động) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 55°C |
| Kích thước vật lý (DxRxC) | 147mm x 101.6mm x 26.1mm |
| Trọng lượng | Khoảng 750 g |
| Dung lượng | 4 TB (Terabyte) |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Chuẩn giao tiếp | SATA III (6Gb/s) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM (vòng/phút) |
| Bộ nhớ Cache | 256 MB (MegaByte) |
| Tốc độ truyền dữ liệu tối đa | 227 MB/s (sustained transfer rate) |
| Công nghệ Dual-Core Processor | Xử lý dữ liệu nhanh hơn, tăng cường hiệu suất |
| Công nghệ StableTrac™ | Giúp cân bằng ổ đĩa và đảm bảo độ chính xác khi đọc/ghi |
| Công nghệ Dynamic Cache Technology | Tối ưu hóa việc phân bổ bộ đệm giữa các lần đọc và ghi |
| Độ tin cậy (MTBF) | Chưa công bố chính thức nhưng thuộc hàng cao trong dòng client |
| Khả năng hoạt động | Tối ưu cho PC hiệu năng cao, không phải 24/7 như NAS/Enterprise |
| Điện năng tiêu thụ (Đọc/Ghi) | Khoảng 9.1W |
| Độ ồn | Khoảng 3.6 Bel (Khi hoạt động) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 55°C |
| Kích thước vật lý (DxRxC) | 147mm x 101.6mm x 26.1mm |
| Trọng lượng | Khoảng 750 g |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!