Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
VGA | Card Màn Hình
FULL BỘ PC TỐI ƯU
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Thương hiệu | Synology |
| Dung lượng | 16 TB (Terabyte) |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Chuẩn giao tiếp | SATA III (6Gb/s) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM (vòng/phút) |
| Bộ nhớ Cache | 512 MB (MegaByte) |
| Tốc độ truyền dữ liệu tối đa | Lên đến 260 MB/s (tốc độ đọc/ghi tuần tự) |
| Khối lượng công việc tối đa | 180 TB/năm (Tối ưu cho NAS cỡ nhỏ đến vừa) |
| Độ tin cậy (MTBF) | 1 triệu giờ (Triệu giờ giữa các lần lỗi) |
| Tương thích hệ thống | Tối ưu hóa hoàn toàn cho các hệ thống NAS Synology |
| Cảm biến rung động xoay (RV sensors) | Có (Giảm rung động trong các hệ thống NAS đa ổ đĩa) |
| Firmware tối ưu | Tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả nhất với DSM (DiskStation Manager) của Synology |
| Khả năng hoạt động | 24/7 (Hoạt động liên tục) |
| Chu kỳ tải/dỡ tải | 600.000 (Tăng cường độ bền) |
| Điện năng tiêu thụ (Hoạt động) | Khoảng 7.7W |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 60°C |
| Kích thước vật lý (DxRxC) | 147mm x 101.85mm x 26.1mm |
| Trọng lượng | Khoảng 690 g |
| Thương hiệu | Synology |
| Dung lượng | 16 TB (Terabyte) |
| Kích thước | 3.5 inch |
| Chuẩn giao tiếp | SATA III (6Gb/s) |
| Tốc độ vòng quay | 7200 RPM (vòng/phút) |
| Bộ nhớ Cache | 512 MB (MegaByte) |
| Tốc độ truyền dữ liệu tối đa | Lên đến 260 MB/s (tốc độ đọc/ghi tuần tự) |
| Khối lượng công việc tối đa | 180 TB/năm (Tối ưu cho NAS cỡ nhỏ đến vừa) |
| Độ tin cậy (MTBF) | 1 triệu giờ (Triệu giờ giữa các lần lỗi) |
| Tương thích hệ thống | Tối ưu hóa hoàn toàn cho các hệ thống NAS Synology |
| Cảm biến rung động xoay (RV sensors) | Có (Giảm rung động trong các hệ thống NAS đa ổ đĩa) |
| Firmware tối ưu | Tối ưu hóa để hoạt động hiệu quả nhất với DSM (DiskStation Manager) của Synology |
| Khả năng hoạt động | 24/7 (Hoạt động liên tục) |
| Chu kỳ tải/dỡ tải | 600.000 (Tăng cường độ bền) |
| Điện năng tiêu thụ (Hoạt động) | Khoảng 7.7W |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 60°C |
| Kích thước vật lý (DxRxC) | 147mm x 101.85mm x 26.1mm |
| Trọng lượng | Khoảng 690 g |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!