Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Tên sản phẩm | MÀN HÌNH ASUS |
| Model | VA279QGS |
| Kích thước màn hình | 27 INCH |
| Độ phân giải | FHD (Full High Definition) - 1920 x 1080 pixels |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS (In-Plane Switching) |
| Độ cong màn hình | Không (Màn hình phẳng) |
| Tần số quét |
120 HZ
|
| Thời gian phản hồi | 1 MS MPRT (Moving Picture Response Time) Lưu ý: Thông số GTG (Gray to Gray) thường cao hơn (ví dụ: 4ms hoặc 5ms). |
| Độ sáng | Điển hình khoảng 250 cd/m² (Candela per square meter) |
| Tỷ lệ tương phản (Tĩnh) | Điển hình 1000:1 (Đặc trưng của tấm nền IPS) |
| Tỷ lệ tương phản (Động) | Rất cao (Ví dụ: 100.000.000:1 - ASUS Smart Contrast Ratio - ASCR) |
| Góc nhìn |
Rộng |
| Độ sâu màu | 8-bit (16.7 triệu màu) |
| Độ phủ màu | Thường đạt 100% sRGB |
| Hỗ trợ HDR |
Có thể hỗ trợ tín hiệu HDR
|
| Công nghệ đồng bộ hóa | AMD FreeSync™ / Adaptive-Sync |
| Cổng kết nối | HDMI DisplayPort VGA (D-Sub) Cổng Audio In Cổng Audio Out (Jack cắm tai nghe) Số lượng và phiên bản cổng cụ thể cần kiểm tra thêm. |
| Loa tích hợp | Có (Thường có loa nhỏ tích hợp, ví dụ 2W x 2) |
| Thiết kế chân đế | Hỗ trợ điều chỉnh: Chỉ Nghiêng (Tilt) Thường không có điều chỉnh độ cao, xoay ngang (swivel), hoặc quay dọc (pivot). |
| Khả năng treo tường | Có (Hỗ trợ chuẩn VESA Mount, ví dụ: 100x100mm) |
| Tính năng đặc biệt |
ASUS GamePlus GameVisual Công nghệ Trace Free Low Blue Light Flicker-Free |
| Đối tượng sử dụng | Người dùng văn phòng, học sinh, sinh viên |
| Tiêu thụ điện năng | Trung bình |
| Tên sản phẩm | MÀN HÌNH ASUS |
| Model | VA279QGS |
| Kích thước màn hình | 27 INCH |
| Độ phân giải | FHD (Full High Definition) - 1920 x 1080 pixels |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS (In-Plane Switching) |
| Độ cong màn hình | Không (Màn hình phẳng) |
| Tần số quét |
120 HZ
|
| Thời gian phản hồi | 1 MS MPRT (Moving Picture Response Time) Lưu ý: Thông số GTG (Gray to Gray) thường cao hơn (ví dụ: 4ms hoặc 5ms). |
| Độ sáng | Điển hình khoảng 250 cd/m² (Candela per square meter) |
| Tỷ lệ tương phản (Tĩnh) | Điển hình 1000:1 (Đặc trưng của tấm nền IPS) |
| Tỷ lệ tương phản (Động) | Rất cao (Ví dụ: 100.000.000:1 - ASUS Smart Contrast Ratio - ASCR) |
| Góc nhìn |
Rộng |
| Độ sâu màu | 8-bit (16.7 triệu màu) |
| Độ phủ màu | Thường đạt 100% sRGB |
| Hỗ trợ HDR |
Có thể hỗ trợ tín hiệu HDR
|
| Công nghệ đồng bộ hóa | AMD FreeSync™ / Adaptive-Sync |
| Cổng kết nối | HDMI DisplayPort VGA (D-Sub) Cổng Audio In Cổng Audio Out (Jack cắm tai nghe) Số lượng và phiên bản cổng cụ thể cần kiểm tra thêm. |
| Loa tích hợp | Có (Thường có loa nhỏ tích hợp, ví dụ 2W x 2) |
| Thiết kế chân đế | Hỗ trợ điều chỉnh: Chỉ Nghiêng (Tilt) Thường không có điều chỉnh độ cao, xoay ngang (swivel), hoặc quay dọc (pivot). |
| Khả năng treo tường | Có (Hỗ trợ chuẩn VESA Mount, ví dụ: 100x100mm) |
| Tính năng đặc biệt |
ASUS GamePlus GameVisual Công nghệ Trace Free Low Blue Light Flicker-Free |
| Đối tượng sử dụng | Người dùng văn phòng, học sinh, sinh viên |
| Tiêu thụ điện năng | Trung bình |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!