Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
BỘ VI XỬ LÝ INTEL CORE I7-12700K: SỨC MẠNH ĐỘT PHÁ TỪ KIẾN TRÚC LAI
Intel Core i7-12700K là bộ vi xử lý trung tâm thuộc thế hệ thứ 12 (Alder Lake), đánh dấu một bước nhảy vọt về hiệu năng nhờ kiến trúc Hybrid đột phá. Với sự kết hợp thông minh giữa các nhân hiệu năng cao và nhân tiết kiệm điện, i7-12700K mang lại khả năng xử lý linh hoạt, đáp ứng hoàn hảo cho cả nhu cầu giải trí đỉnh cao lẫn các công việc sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.

Kiến trúc Hybrid tiên tiến với 12 nhân và 20 luồng
Bộ vi xử lý i7-12700K sở hữu cấu trúc nhân độc đáo, chia làm hai loại nhân xử lý khác nhau:
8 nhân hiệu năng cao (P-core): Chuyên trách các tác vụ nặng nhất như chơi game AAA, render 3D và xử lý dữ liệu phức tạp với mức xung nhịp cao.
4 nhân tiết kiệm điện (E-core): Đảm nhận các tác vụ chạy nền và hỗ trợ đa nhiệm, giúp hệ thống vận hành mượt mà mà vẫn tối ưu năng lượng.
Tổng cộng 20 luồng xử lý giúp CPU phân bổ khối lượng công việc cực kỳ thông minh, giảm thiểu tình trạng nghẽn lệnh và tăng cường tốc độ phản hồi của toàn bộ hệ thống.
Tích hợp đồ họa Intel UHD Graphics 770 chuyên nghiệp
Intel Core i7-12700K được trang bị nhân đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 770 dựa trên kiến trúc Xe mới nhất. Điều này mang lại sự tiện lợi đáng kể:
Khả năng xuất hình ảnh độ phân giải cao 4K, 8K sắc nét mà không cần card đồ họa rời.
Công nghệ Intel Quick Sync giúp tăng tốc độ xử lý video, hỗ trợ đắc lực cho các công việc biên tập và livestream.
Là phương án dự phòng an toàn, giúp người dùng dễ dàng kiểm tra hệ thống hoặc làm việc khi chưa có card đồ họa rời.
Hiệu năng thực tế trong chơi game và sáng tạo nội dung
Với mức xung nhịp Turbo tối đa lên đến 5.0GHz, bộ vi xử lý này cung cấp sức mạnh đơn nhân cực kỳ ấn tượng. Trong thực tế chơi game, i7-12700K giúp duy trì mức FPS cao và ổn định, khai thác tối đa sức mạnh của các dòng card đồ họa cao cấp. Đối với các tác vụ làm việc như dựng phim, thiết kế kiến trúc hay lập trình, CPU này hoàn thành công việc một cách nhanh chóng nhờ khả năng xử lý đa luồng mạnh mẽ.
Hỗ trợ các chuẩn kết nối hiện đại nhất
Sử dụng socket LGA 1700, bộ vi xử lý i7-12700K mở ra khả năng tiếp cận với những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay. Sản phẩm hỗ trợ chuẩn PCIe 5.0 với băng thông gấp đôi thế hệ trước, cùng sự linh hoạt trong việc lựa chọn giữa RAM DDR4 phổ thông hoặc RAM DDR5 thế hệ mới tốc độ cao. Điều này giúp người dùng dễ dàng xây dựng một bộ máy tính mạnh mẽ và sẵn sàng cho những nâng cấp trong tương lai.
Khả năng ép xung và độ ổn định cao
Là dòng CPU thuộc phân khúc Unlocked, i7-12700K cho phép những người đam mê công nghệ tinh chỉnh hệ số nhân để đạt được mức hiệu suất cao hơn nữa. Được sản xuất trên tiến trình Intel 7 tối ưu, bộ vi xử lý này kiểm soát nhiệt độ và điện năng tiêu thụ một cách hiệu quả khi đi kèm với các bộ tản nhiệt phù hợp, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động bền bỉ trong môi trường làm việc cường độ cao.
Tổng kết
Bộ vi xử lý Intel Core i7-12700K là sự lựa chọn tối ưu cho những ai đang tìm kiếm sức mạnh toàn diện từ thế hệ CPU hiện đại. Với kiến trúc nhân lai sáng tạo, xung nhịp cao và khả năng hỗ trợ công nghệ mới nhất, đây chắc chắn là linh kiện cốt lõi mang lại trải nghiệm máy tính vượt trội cho người dùng.
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Tổng Quan | |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Thế Hệ | Thế hệ 12 (Alder Lake) |
| Ngày Ra Mắt | November 4, 2021 |
| Tên Mã | Alder Lake |
| Hiệu Năng | |
| Số Lõi | 12 (8 P-cores + 4 E-cores) |
| Số Luồng | 20 |
| Xung Nhịp Cơ Bản | P-core: 3.6 GHz E-core: 2.7 GHz |
| Xung Nhịp Tối Đa (Turbo) | P-core: 5.0 GHz (Single Core) E-core: 3.8 GHz |
| Bộ Nhớ Đệm L1 | P-core: 80 KB (64 KB Instruction + 16 KB Data) / core E-core: 64 KB (32 KB Instruction + 32 KB Data) / cluster (4 cores) |
| Bộ Nhớ Đệm L2 | P-core: 1.25 MB / core E-core: 2 MB / cluster (4 cores) |
| Bộ Nhớ Đệm L3 | 25 MB |
| Tổng Bộ Nhớ Đệm | (8 x 80KB) + (4 x 64KB) + (8 x 1.25MB) + (1 x 2MB) + 25MB = 47.8 MB |
| TDP | 125W |
| Maximum Turbo Power | 190W |
| Kiến Trúc | |
| Socket CPU | LGA 1700 |
| Tiến Trình Sản Xuất | Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin) |
| Hỗ Trợ Bộ Nhớ | DDR5, DDR4 |
| Tốc Độ Bộ Nhớ Tối Đa | DDR5 4800 MT/s, DDR4 3200 MT/s |
| Số Kênh Bộ Nhớ | 2 |
| Hỗ Trợ ECC | No |
| Đồ Họa Tích Hợp | |
| GPU | Intel UHD Graphics 770 |
| Xung Nhịp GPU Cơ Bản | 300 MHz |
| Xung Nhịp GPU Tối Đa | 1.50 GHz |
| Tính Năng Khác | |
| Hỗ Trợ PCI Express | PCIe 5.0, PCIe 4.0 |
| Số Lane PCIe | 20 (16 PCIe 5.0 + 4 PCIe 4.0) |
| Intel Turbo Boost Technology | 2.0 |
| Intel Hyper-Threading Technology | Yes (trên P-cores) |
| Intel Optane Memory Supported | No |
| Mở khóa hệ số nhân | Yes |
| Các công nghệ đặc biệt khác | Gaussian & Neural Accelerator 3.0, Thread Director |
| Tổng Quan | |
| Dòng CPU | Intel Core i7 |
| Thế Hệ | Thế hệ 12 (Alder Lake) |
| Ngày Ra Mắt | November 4, 2021 |
| Tên Mã | Alder Lake |
| Hiệu Năng | |
| Số Lõi | 12 (8 P-cores + 4 E-cores) |
| Số Luồng | 20 |
| Xung Nhịp Cơ Bản | P-core: 3.6 GHz E-core: 2.7 GHz |
| Xung Nhịp Tối Đa (Turbo) | P-core: 5.0 GHz (Single Core) E-core: 3.8 GHz |
| Bộ Nhớ Đệm L1 | P-core: 80 KB (64 KB Instruction + 16 KB Data) / core E-core: 64 KB (32 KB Instruction + 32 KB Data) / cluster (4 cores) |
| Bộ Nhớ Đệm L2 | P-core: 1.25 MB / core E-core: 2 MB / cluster (4 cores) |
| Bộ Nhớ Đệm L3 | 25 MB |
| Tổng Bộ Nhớ Đệm | (8 x 80KB) + (4 x 64KB) + (8 x 1.25MB) + (1 x 2MB) + 25MB = 47.8 MB |
| TDP | 125W |
| Maximum Turbo Power | 190W |
| Kiến Trúc | |
| Socket CPU | LGA 1700 |
| Tiến Trình Sản Xuất | Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin) |
| Hỗ Trợ Bộ Nhớ | DDR5, DDR4 |
| Tốc Độ Bộ Nhớ Tối Đa | DDR5 4800 MT/s, DDR4 3200 MT/s |
| Số Kênh Bộ Nhớ | 2 |
| Hỗ Trợ ECC | No |
| Đồ Họa Tích Hợp | |
| GPU | Intel UHD Graphics 770 |
| Xung Nhịp GPU Cơ Bản | 300 MHz |
| Xung Nhịp GPU Tối Đa | 1.50 GHz |
| Tính Năng Khác | |
| Hỗ Trợ PCI Express | PCIe 5.0, PCIe 4.0 |
| Số Lane PCIe | 20 (16 PCIe 5.0 + 4 PCIe 4.0) |
| Intel Turbo Boost Technology | 2.0 |
| Intel Hyper-Threading Technology | Yes (trên P-cores) |
| Intel Optane Memory Supported | No |
| Mở khóa hệ số nhân | Yes |
| Các công nghệ đặc biệt khác | Gaussian & Neural Accelerator 3.0, Thread Director |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!