Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!
ƯU ĐÃI THÊM
Nếu bạn là người theo đuổi trường phái tối giản nhưng vẫn muốn đảm bảo khả năng tản nhiệt tối ưu, ASUS A21 Black là cái tên xứng đáng để đặt lên bàn làm việc. Đây không chỉ là một chiếc thùng máy, mà là một nền tảng kỹ thuật được Asus thiết kế để tối ưu hóa luồng gió và khả năng quản lý dây cáp - vốn là "nỗi ác mộng" của nhiều người khi tự build PC.
Điểm "ăn tiền" nhất của ASUS A21 so với các đối thủ cùng phân khúc chính là khả năng hỗ trợ các bo mạch chủ BTF.
Tại sao cần BTF? Nhờ vào thiết kế giấu toàn bộ các đầu cắm nguồn và dữ liệu ra mặt sau bo mạch chủ, dàn máy của bạn sẽ có một không gian phía trước "sạch bóng", không còn dây nhợ vướng víu.
Tác động: Không chỉ tăng tính thẩm mỹ cực đại mà còn giúp luồng khí lưu thông trực tiếp, không bị cản trở bởi các búi dây, từ đó nhiệt độ linh kiện giảm xuống đáng kể.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật ấn định vị thế của ASUS A21 trong phân khúc Mid Tower:
Tương thích bo mạch chủ: Hỗ trợ cả chuẩn ATX truyền thống và các dòng BTF hiện đại.
Không gian tản nhiệt: Hỗ trợ radiator lên đến 360mm ở mặt trước hoặc mặt trên.
Chiều cao tản nhiệt CPU: Tối đa 165mm.
Chiều dài GPU: Cho phép lắp đặt card đồ họa dài lên đến 380mm – "nuốt trọn" các mẫu VGA cao cấp nhất.
Quản lý dây cáp: Khoảng trống phía sau khay mainboard lên đến 33mm, giúp bạn "giấu" mọi dây nguồn một cách dễ dàng.
ASUS A21 được trang bị mặt trước dạng lưới với độ thoáng cực cao. Thiết kế này kết hợp cùng khả năng gắn tối đa lên tới 3 quạt 120mm ở mặt trước, 2 quạt ở nóc và 1 quạt ở mặt sau, tạo ra một luồng khí đối lưu hiệu quả. Ngay cả khi bạn sử dụng những cấu hình "nóng" như RTX 4080 hay Core i9, chiếc case này vẫn giữ cho hệ thống luôn trong ngưỡng nhiệt độ an toàn.
Chất lượng hoàn thiện: Thép dày, sơn tĩnh điện mịn, các khớp nối chắc chắn theo tiêu chuẩn Asus.
Khả năng nâng cấp: Bạn có thể lắp đặt tới 3 ổ cứng (HDD/SSD) đáp ứng nhu cầu lưu trữ lớn.
Tương thích linh kiện dễ dàng: Với chiều dài 380mm dành cho VGA, bạn không bao giờ phải lo lắng về việc nâng cấp card đồ họa trong tương lai.
Phong cách chuyên nghiệp: Vẻ ngoài đen nhám (Matte Black) không bao giờ lỗi thời, dễ dàng phối hợp với mọi phụ kiện gaming khác.
Với một chiếc case "sạch" như A21, bạn nên ưu tiên sử dụng các loại nguồn (PSU) có dây dẹt hoặc bộ dây nguồn Custom (Sleeved Cable) để tận dụng tối đa không gian giấu dây phía sau. Điều này sẽ khiến dàn máy của bạn trông không khác gì một tác phẩm trưng bày tại các triển lãm công nghệ.
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Tên sản phẩm | ASUS A21 Micro-ATX Case (A21 BLK) |
| Dạng case | Micro-ATX Tower (Không phải Mid Tower ATX) |
| Chuẩn bo mạch chủ hỗ trợ | Micro-ATX, Mini-ITX |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Chất liệu |
Thép (Steel) Kính cường lực (Tempered Glass - mặt bên trái) Lưới kim loại (Mesh - mặt trước) Nhựa (Plastic) |
| Kích thước (R x S x C) | 220 x 430 x 465 mm |
| Lắp ổ cứng 3.5"/2.5" Combo | 1 |
| Lắp ổ cứng 2.5" SSD | 3 |
| Khe cắm mở rộng | 5 |
| Cổng kết nối mặt trước |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x Nút Reset |
| Quạt đi kèm | Không có |
| Quạt mặt trước hỗ trợ | 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm (tùy chọn) |
| Quạt mặt trên hỗ trợ | 2 x 120mm hoặc 2 x 140mm (tùy chọn) |
| Quạt mặt sau hỗ trợ | 1 x 120mm (tùy chọn) |
| Radiator mặt trước hỗ trợ | 120, 140, 240, 280, 360 mm |
| Radiator mặt trên hỗ trợ | 120, 140, 240, 280, 360 mm |
| Radiator mặt sau hỗ trợ | 120 mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU | Lên đến 165 mm |
| Chiều dài card đồ họa | Lên đến 380 mm |
| Hỗ trợ nguồn | ATX PS2 (Chiều dài tối đa 210 mm) |
| Đặc điểm nổi bật |
Thiết kế mặt lưới hiệu suất cao (40% độ thoáng), tối ưu luồng khí Hỗ trợ radiator lên đến 360mm ở cả mặt trước và nóc (hiếm có ở case MATX) Không gian đi dây rộng 33mm, kính cường lực bên hông. |
| Tên sản phẩm | ASUS A21 Micro-ATX Case (A21 BLK) |
| Dạng case | Micro-ATX Tower (Không phải Mid Tower ATX) |
| Chuẩn bo mạch chủ hỗ trợ | Micro-ATX, Mini-ITX |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Chất liệu |
Thép (Steel) Kính cường lực (Tempered Glass - mặt bên trái) Lưới kim loại (Mesh - mặt trước) Nhựa (Plastic) |
| Kích thước (R x S x C) | 220 x 430 x 465 mm |
| Lắp ổ cứng 3.5"/2.5" Combo | 1 |
| Lắp ổ cứng 2.5" SSD | 3 |
| Khe cắm mở rộng | 5 |
| Cổng kết nối mặt trước |
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1 x Nút Reset |
| Quạt đi kèm | Không có |
| Quạt mặt trước hỗ trợ | 3 x 120mm hoặc 2 x 140mm (tùy chọn) |
| Quạt mặt trên hỗ trợ | 2 x 120mm hoặc 2 x 140mm (tùy chọn) |
| Quạt mặt sau hỗ trợ | 1 x 120mm (tùy chọn) |
| Radiator mặt trước hỗ trợ | 120, 140, 240, 280, 360 mm |
| Radiator mặt trên hỗ trợ | 120, 140, 240, 280, 360 mm |
| Radiator mặt sau hỗ trợ | 120 mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU | Lên đến 165 mm |
| Chiều dài card đồ họa | Lên đến 380 mm |
| Hỗ trợ nguồn | ATX PS2 (Chiều dài tối đa 210 mm) |
| Đặc điểm nổi bật |
Thiết kế mặt lưới hiệu suất cao (40% độ thoáng), tối ưu luồng khí Hỗ trợ radiator lên đến 360mm ở cả mặt trước và nóc (hiếm có ở case MATX) Không gian đi dây rộng 33mm, kính cường lực bên hông. |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!