BỘ VI XỬ LÝ INTEL CORE ULTRA 9 285K (UP TO 5.5Ghz, 24 NHÂN 24 LUỒNG, 36MB CACHE, 125W)

Lượt xem: 165 | 0 đánh giá | Tình trạng : Còn hàng | Thương hiệu : INTEL
Giá gốc 18.999.000 đ
GIÁ KHUYẾN MẠI 16.629.000 đ (Tiết kiệm: 2.370.000 đ)
Thông số sản phẩm
Model: Core Ultra 9 285K Socket: LGA 1851 Số nhân/luồng: 24/24 Xung nhịp: 5.7 GHz Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb Bộ nhớ Cache L3: 36 MB CPU PCIe Lane: 24 Điện năng tiêu thụ (Max): 250W Dòng CPU: Arrow Lake’s
Bảo hành: 36 Tháng

Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!

ƯU ĐÃI THÊM

  • 1️⃣ Cam kết giá tốt nhất, có báo giá tốt hơn liên hệ HOTLINE XUÊ PC
  • 2️⃣ Tư vấn kỹ thuật về sản phẩm liên hệ HOTLINE XUÊ PC
  • 3️⃣ DỊCH VỤ BUILD PC TRỌN GÓI GIÁ SIÊU TỐT BUILD PC TRỌN GÓI
  • 4️⃣ Giảm thêm cho khách hàng đã từng mua hàng
  • 5️⃣ Miễn phí vệ sinh - phần mềm trọn đời sản phẩm
YÊN TÂM MUA SẮM TẠI XUÊ PC
support-icon Chất lượng sản phẩm đảm bảo support-icon Giá thành tốt nhất thị trường support-icon Chế độ bảo hành vượt trội support-icon Hỗ trợ cài đặt phần mềm support-icon Miễn phí vận chuyển nội thành HN - HCM
MIỄN PHÍ GIAO HÀNG
Giao hàng Grab siêu tốc trong 2h
Giao hàng toàn quốc
Nhận hàng và thanh toán tại nhà
BUILD PC TRỌN GÓI SIÊU ƯU ĐÃI
Tối ưu hóa hiệu năng theo yêu cầu
Tiết kiệm thời gian
Đảm bảo chất lượng linh kiện
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Hệ thống nâng cấp dễ dàng
Nhiều CTKM - Flash Sale hấp dẫn
Mô tả sản phẩm

BỘ VI XỬ LÝ INTEL CORE ULTRA 9 285K: KỶ NGUYÊN MỚI CỦA HIỆU NĂNG VÀ AI

Intel Core Ultra 9 285K là bộ vi xử lý trung tâm đầu bảng thuộc dòng Intel Core Ultra Series 2 (Arrow Lake-S), đánh dấu một bước ngoặt lịch sử của Intel trong việc thay đổi định danh và kiến trúc CPU. Được thiết kế để dẫn đầu về hiệu năng trên mỗi Watt điện, Core Ultra 9 285K mang đến khả năng tính toán vượt trội, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) chuyên sâu và khả năng xử lý đa nhiệm ấn tượng cho những hệ thống máy tính mạnh mẽ nhất.

Kiến trúc Arrow Lake và sự đột phá về thiết kế Tile

Bộ vi xử lý Core Ultra 9 285K được xây dựng trên cấu trúc "Tile" hiện đại, sử dụng tiến trình sản xuất tiên tiến để tối ưu hóa diện tích và hiệu năng. Đây là dòng chip phá bỏ giới hạn của các thế hệ trước bằng cách thay đổi cách thức hoạt động của các nhân xử lý, nhằm tập trung tối đa vào sức mạnh thực tế của từng nhân vật lý và nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể trong các môi trường chuyên nghiệp.

Cấu trúc nhân mạnh mẽ: 24 nhân và 24 luồng xử lý đa nhiệm

Core Ultra 9 285K sở hữu cấu hình nhân cực kỳ ấn tượng, đảm bảo khả năng xử lý đa tác vụ mượt mà:

  • 8 nhân hiệu năng cao (P-core): Sử dụng kiến trúc Lion Cove mới, mang lại mức IPC (Instructions Per Clock) tăng vọt, xử lý các tác vụ đơn nhân và chơi game ở mức độ phản hồi tức thì.

  • 16 nhân tiết kiệm điện (E-core): Sử dụng kiến trúc Skymont, đảm nhận khối lượng công việc đa nhiệm khổng lồ và các tác vụ chạy nền, giúp hệ thống vận hành cực kỳ ổn định.
    Với tổng cộng 24 nhân xử lý thực, bộ vi xử lý này cung cấp sức mạnh xử lý song song cực đại, đáp ứng hoàn hảo cho các công việc Render video, mô phỏng 3D và lập trình phức tạp.

Tích hợp NPU chuyên dụng cho các tác vụ trí tuệ nhân tạo

Lần đầu tiên trên dòng CPU máy tính để bàn cao cấp, Intel tích hợp nhân xử lý AI chuyên dụng (NPU). Điều này giúp bộ vi xử lý Core Ultra 9 285K có khả năng xử lý các tác vụ trí tuệ nhân tạo như làm mờ phông nền video, khử nhiễu âm thanh thông minh, và các phần mềm sáng tạo nội dung hỗ trợ AI một cách nhanh chóng mà không gây áp lực lên CPU hay GPU. Đây là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quy trình làm việc hiện đại.

Hiệu năng chơi game và khả năng xử lý hình ảnh thế hệ mới

Với mức xung nhịp tối đa đạt tới 5.7GHz, bộ vi xử lý này đảm bảo trải nghiệm giải trí mượt mà ở các độ phân giải cao nhất. Bên cạnh đó, nhân đồ họa tích hợp dựa trên kiến trúc Xe mới cung cấp khả năng xử lý hình ảnh mạnh mẽ, hỗ trợ tốt các tác vụ xuất hình độ phân giải cao và biên tập video nhanh chóng nhờ các công nghệ mã hóa tiên tiến được tích hợp sẵn.

Nền tảng Socket LGA 1851 và các chuẩn kết nối tương lai

Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 9 285K yêu cầu sử dụng Socket LGA 1851 mới, tương thích với các dòng bo mạch chủ chipset 800 Series (như Z890). Nền tảng này mang đến những công nghệ kết nối hiện đại nhất:

  • Hỗ trợ RAM DDR5: Tốc độ băng thông rộng, loại bỏ hoàn toàn hỗ trợ DDR4 để đạt được hiệu suất tối đa.

  • PCIe 5.0: Hỗ trợ đầy đủ cho các dòng card đồ họa và ổ cứng SSD NVMe tốc độ cao nhất hiện nay.

  • Kết nối mở rộng: Tích hợp các chuẩn giao tiếp tốc độ cao như Thunderbolt và Wi-Fi thế hệ mới nhất.

Tối ưu hóa nhiệt độ và hiệu suất năng lượng

Một trong những cải tiến đáng giá nhất của Core Ultra 9 285K chính là khả năng kiểm soát nhiệt lượng. Nhờ kiến trúc mới và sự tối ưu hóa luồng công việc giữa các nhân P-core và E-core, bộ vi xử lý này hoạt động mát mẻ hơn đáng kể so với các thế hệ tiền nhiệm khi xử lý cùng một khối lượng công việc nặng, giúp duy trì hiệu năng đỉnh cao và tính ổn định bền bỉ cho toàn bộ hệ thống PC.

Tổng kết

Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 9 285K không chỉ đơn thuần là một bản nâng cấp về tốc độ, mà là một cuộc cách mạng về kiến trúc máy tính. Với sự kết hợp giữa 24 nhân mạnh mẽ, nhân NPU xử lý AI và khả năng đa nhiệm ưu việt, đây chắc chắn là linh kiện tối thượng dành cho những người dùng chuyên nghiệp và các hệ thống Workstation cao cấp hiện nay.

 

 

Khách hàng đánh giá, nhận xét

0/5

0 đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
    0 đánh giá
  • 4 sao
    0 đánh giá
  • 3 sao
    0 đánh giá
  • 2 sao
    0 đánh giá
  • 1 sao
    0 đánh giá

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối các trường có *
Thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2)
Tên mã Products formerly Arrow Lake
Phân khúc Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 285K
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 36
Thông tin kỹ thuật CPU  
Số lõi 24
Số P-core 8
Số E-core 16
Tổng số luồng 24
Tần số turbo tối đa 5.7 GHz
Tần số Intel® Thermal Velocity Boost 5.7 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 5.6 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.5 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 4.6 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.7 GHz
Tần số Cơ sở E-core 3.2 GHz
Bộ nhớ đệm 36 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 40 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 250 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU TSMC N3B
Thông tin bổ sung  
Tình trạng Launched
Ngày phát hành Q4'24
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu Xem ngay
Thông số bộ nhớ  
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 256 GB
Các loại bộ nhớ Up to DDR5 6400 MT/s
Maximum Memory Speed 6400 MHz
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
GPU Specifications  
GPU Name Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 8
Đầu ra đồ họa DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b
Xe-core 4
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI) 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP) 8K @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel) 4K @ 60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 12
Hỗ Trợ OpenGL* 4.5
Hỗ trợ OpenCL* 3
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Số màn hình được hỗ trợ 4
ID Thiết Bị 0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU
Thông số kỹ thuật NPU  
Tên NPU Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 13
Hỗ trợ thưa thớt
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Các tùy chọn mở rộng  
Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI) 4
Số Làn DMI Tối đa 8
Intel® Thunderbolt™ 4
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 24
Thông số gói  
Hỗ trợ socket FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2020A
Nhiệt độ vận hành tối đa 105 °C
Các công nghệ tiên tiến  
Intel® Volume Management Device (VMD)
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.5
Intel® Thread Director
Công Nghệ Intel® Speed Shift
Intel® Thermal Velocity Boost
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Bảo mật & độ tin cậy  
Intel vPro® Eligibility Intel vPro® Enterprise
Yêu cầu đủ điều kiện Intel® Hardware Shield
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Intel® Active Management Technology (AMT)
Intel® Standard Manageability (ISM)
Intel® Remote Platform Erase (RPE)
Intel® One-Click Recovery
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel®
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Intel® OS Guard
Công nghệ Intel® Trusted Execution
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® Boot Guard
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC)
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP)
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp)
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng

 

Tin tức
Trở về đầu trang

Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!