BỘ VI XỬ LÝ INTEL CORE ULTRA 7 265K (UP TO 5.5Ghz, 20 NHÂN 20 LUỒNG, 30MB CACHE, 125W) - TRAY

Lượt xem: 81 | 0 đánh giá | Tình trạng : Còn hàng | Thương hiệu : INTEL
Giá gốc 10.999.000 đ
GIÁ KHUYẾN MẠI 8.299.000 đ (Tiết kiệm: 2.700.000 đ)
Thông số sản phẩm
Socket: FCLGA1851 Số nhân/ luồng: 20 nhân, 20 luồng Tốc độ xử lí tối đa: up to 5.5 GHz Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel Smart Cache Bus ram hỗ trợ: Up to DDR5 6400 MT/s Mức tiêu thụ điện: 125 W
Bảo hành: 36 Tháng

Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!

ƯU ĐÃI THÊM

  • 1️⃣ Cam kết giá tốt nhất, có báo giá tốt hơn liên hệ HOTLINE XUÊ PC
  • 2️⃣ Tư vấn kỹ thuật về sản phẩm liên hệ HOTLINE XUÊ PC
  • 3️⃣ DỊCH VỤ BUILD PC TRỌN GÓI GIÁ SIÊU TỐT BUILD PC TRỌN GÓI
  • 4️⃣ Giảm thêm cho khách hàng đã từng mua hàng
  • 5️⃣ Miễn phí vệ sinh - phần mềm trọn đời sản phẩm
YÊN TÂM MUA SẮM TẠI XUÊ PC
support-icon Chất lượng sản phẩm đảm bảo support-icon Giá thành tốt nhất thị trường support-icon Chế độ bảo hành vượt trội support-icon Hỗ trợ cài đặt phần mềm support-icon Miễn phí vận chuyển nội thành HN - HCM
MIỄN PHÍ GIAO HÀNG
Giao hàng Grab siêu tốc trong 2h
Giao hàng toàn quốc
Nhận hàng và thanh toán tại nhà
BUILD PC TRỌN GÓI SIÊU ƯU ĐÃI
Tối ưu hóa hiệu năng theo yêu cầu
Tiết kiệm thời gian
Đảm bảo chất lượng linh kiện
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Hệ thống nâng cấp dễ dàng
Nhiều CTKM - Flash Sale hấp dẫn
Mô tả sản phẩm

INTEL CORE ULTRA 7 265K - SỨC MẠNH ĐA NHÂN VÀ CÔNG NGHỆ AI ĐỘT PHÁ

Sự ra đời của dòng vi xử lý Core Ultra Series 2 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của Intel trong việc tái định nghĩa sức mạnh xử lý trên máy tính để bàn. Intel Core Ultra 7 265K thuộc kiến trúc Arrow Lake hoàn toàn mới, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng đa nhân mạnh mẽ, khả năng ép xung linh hoạt và bộ xử lý trí tuệ nhân tạo (NPU) tích hợp, sẵn sàng chinh phục những thử thách khắt khe nhất trong cả giải trí lẫn công việc chuyên môn.

Kiến trúc Arrow Lake và sự tối ưu hóa số lượng nhân xử lý

Intel Core Ultra 7 265K được xây dựng trên tiến trình tiên tiến nhất, tập trung vào việc cải thiện chỉ số IPC (Instructions Per Cycle) và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng. Một thay đổi mang tính cách mạng ở thế hệ này là việc lược bỏ công nghệ siêu phân luồng (Hyper-Threading), thay vào đó Intel tập trung toàn bộ nguồn lực vào việc nâng cao hiệu suất thực tế của các nhân P-core và E-core. Sự thay đổi này giúp CPU xử lý các tác vụ nặng nhanh hơn, ổn định hơn và đặc biệt là hoạt động cực kỳ mát mẻ ngay cả khi tải nặng.

Thông số kỹ thuật đỉnh cao của vi xử lý Core Ultra 7 265K

Mẫu CPU mở khóa hệ số nhân này sở hữu bộ thông số kỹ thuật cực kỳ ấn tượng, tiệm cận với dòng cao cấp nhất:

  • Số nhân/luồng: 20 nhân và 20 luồng xử lý (Bao gồm 8 nhân P-core hiệu năng cao và 12 nhân E-core tiết kiệm điện).

  • Xung nhịp Turbo tối đa: Đạt mức 5.5 GHz, mang lại tốc độ phản hồi thần tốc cho mọi ứng dụng.

  • Bộ nhớ đệm: 30MB L3 Cache giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu khổng lồ.

  • Đồ họa tích hợp: Intel Graphics (Kiến trúc Xe-LPG) mạnh mẽ, hỗ trợ tốt các tác vụ đồ họa và xuất hình ảnh chất lượng cao.

  • AI NPU tích hợp: Bộ xử lý trí tuệ nhân tạo chuyên dụng, tăng tốc các tác vụ AI thông minh.

  • Socket: LGA 1851 (Yêu cầu bo mạch chủ chipset series 800 như Z890).

  • Hỗ trợ bộ nhớ: Chỉ tương thích với chuẩn RAM DDR5 tốc độ cao, tối ưu băng thông hệ thống.

Trải nghiệm Gaming High-end và khả năng ép xung linh hoạt

Với mức xung nhịp lên tới 5.5GHz, Core Ultra 7 265K là một "quái thú" thực thụ cho các game thủ chuyên nghiệp. Khả năng tính toán đơn nhân vượt trội giúp duy trì mức FPS cực cao và ổn định trong các tựa game AAA ở độ phân giải 2K, 4K. Phiên bản "K" cho phép người dùng đam mê công nghệ có thể ép xung linh hoạt, đẩy hiệu năng của hệ thống lên mức tối đa để chinh phục mọi đỉnh cao về tốc độ xử lý hình ảnh và dữ liệu game.

Sức mạnh cho đồ họa chuyên nghiệp và kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

Với 20 nhân xử lý mạnh mẽ, Intel Core Ultra 7 265K thể hiện sức mạnh đáng nể trong các phần mềm sáng tạo như Adobe Premiere, After Effects, thiết kế 3D hay render kiến trúc phức tạp. Đặc biệt, việc tích hợp sẵn NPU (Neural Processing Unit) giúp CPU xử lý các tác vụ liên quan đến trí tuệ nhân tạo như khử nhiễu âm thanh, chỉnh sửa ảnh thông minh hay các ứng dụng AI tạo sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Nền tảng LGA 1851 và tương thích công nghệ tương lai

Việc chuyển sang Socket LGA 1851 cho phép Core Ultra 7 265K tận dụng tối đa băng thông từ giao tiếp PCIe Gen 5 cho cả card đồ họa và ổ cứng SSD NVMe tốc độ cao nhất hiện nay. Đây là nền tảng hiện đại nhất của Intel, đảm bảo khả năng nâng cấp linh hoạt trong nhiều năm tới. Việc hỗ trợ các kết nối tiên tiến như Thunderbolt 4 và Wi-Fi 7 cũng giúp bộ máy tính của bạn luôn dẫn đầu về công nghệ truyền tải dữ liệu siêu tốc và kết nối không dây mạnh mẽ.

Kết luận

Với sự kết hợp hoàn hảo giữa kiến trúc Arrow Lake tiên tiến, số nhân xử lý khổng lồ và khả năng ép xung linh hoạt, Intel Core Ultra 7 265K thực sự là lựa chọn tối thượng cho những dàn PC High-end. Đây là bộ vi xử lý dành cho những người dùng khao khát trải nghiệm sức mạnh mới nhất, cần sự ổn định tuyệt đối và khả năng đón đầu những công nghệ phần cứng cũng như AI mạnh mẽ nhất của tương lai.

 

Khách hàng đánh giá, nhận xét

0/5

0 đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
    0 đánh giá
  • 4 sao
    0 đánh giá
  • 3 sao
    0 đánh giá
  • 2 sao
    0 đánh giá
  • 1 sao
    0 đánh giá

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối các trường có *
Thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2)
Tên mã Products formerly Arrow Lake
Phân khúc Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 265K
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 33
Thông tin kỹ thuật CPU  
Số lõi 20
Số P-core 8
Số E-core 12
Tổng số luồng 20
Tần số turbo tối đa 5.5 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 5.5 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.4 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 4.6 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 3.9 GHz
Tần số Cơ sở E-core 3.3 GHz
Bộ nhớ đệm 30 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 36 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 250 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU TSMC N3B
Thông tin bổ sung  
Tình trạng Launched
Ngày phát hành Q4'24
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu Xem ngay
Thông số bộ nhớ  
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 256 GB
Các loại bộ nhớ Up to DDR5 6400 MT/s
Maximum Memory Speed 6400 MHz
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
GPU Specifications  
GPU Name Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 2 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 8
Đầu ra đồ họa DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b
Xe-core 4
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI) 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP) 8K @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel) 4K @ 60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 12
Hỗ Trợ OpenGL* 4.5
Hỗ trợ OpenCL* 3
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Số màn hình được hỗ trợ 4
ID Thiết Bị 0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU
Thông số kỹ thuật NPU  
Tên NPU Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 13
Hỗ trợ thưa thớt
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Các tùy chọn mở rộng  
Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI) 4
Số Làn DMI Tối đa 8
Intel® Thunderbolt™ 4
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 24
Thông số gói  
Hỗ trợ socket FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2020A
Nhiệt độ vận hành tối đa 105 °C
Các công nghệ tiên tiến  
Intel® Volume Management Device (VMD)
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.5
Intel® Thread Director
Công Nghệ Intel® Speed Shift
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Bảo mật & độ tin cậy  
Intel vPro® Eligibility Intel vPro® Enterprise
Yêu cầu đủ điều kiện Intel® Hardware Shield
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Intel® Active Management Technology (AMT)
Intel® Standard Manageability (ISM)
Intel® Remote Platform Erase (RPE)
Intel® One-Click Recovery
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel®
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Intel® OS Guard
Công nghệ Intel® Trusted Execution
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® Boot Guard
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC)
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP)
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp)
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng
Tin tức
Trở về đầu trang

Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!