BỘ VI XỬ LÝ INTEL CORE ULTRA 5 245K (UP TO 5.2Ghz, 14 NHÂN 14 LUỒNG, 24MB CACHE, 125W)

Lượt xem: 129 | 0 đánh giá | Tình trạng : Còn hàng | Thương hiệu : INTEL
Giá gốc 9.999.000 đ
GIÁ KHUYẾN MẠI 6.109.000 đ (Tiết kiệm: 3.890.000 đ)
Thông số sản phẩm
CPU Intel Core Ultra 5 245K Socket: LGA1851 Số nhân/luồng: 14(6P-Core|8E-Core)/14 luồng TDP: 125W CPU Intel Core Ultra 5 245K Số lõi/luồng: 14(6P-Core|8E-Core)/14 luồng Boost Clock (P-Core): TBA Boost Clock (E-Core): TBA TDP: 125W
Bảo hành: 36 Tháng

Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho Quý khách!

ƯU ĐÃI THÊM

  • 1️⃣ Cam kết giá tốt nhất, có báo giá tốt hơn liên hệ HOTLINE XUÊ PC
  • 2️⃣ Tư vấn kỹ thuật về sản phẩm liên hệ HOTLINE XUÊ PC
  • 3️⃣ DỊCH VỤ BUILD PC TRỌN GÓI GIÁ SIÊU TỐT BUILD PC TRỌN GÓI
  • 4️⃣ Giảm thêm cho khách hàng đã từng mua hàng
  • 5️⃣ Miễn phí vệ sinh - phần mềm trọn đời sản phẩm
YÊN TÂM MUA SẮM TẠI XUÊ PC
support-icon Chất lượng sản phẩm đảm bảo support-icon Giá thành tốt nhất thị trường support-icon Chế độ bảo hành vượt trội support-icon Hỗ trợ cài đặt phần mềm support-icon Miễn phí vận chuyển nội thành HN - HCM
MIỄN PHÍ GIAO HÀNG
Giao hàng Grab siêu tốc trong 2h
Giao hàng toàn quốc
Nhận hàng và thanh toán tại nhà
BUILD PC TRỌN GÓI SIÊU ƯU ĐÃI
Tối ưu hóa hiệu năng theo yêu cầu
Tiết kiệm thời gian
Đảm bảo chất lượng linh kiện
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Hệ thống nâng cấp dễ dàng
Nhiều CTKM - Flash Sale hấp dẫn
Mô tả sản phẩm

BỘ VI XỬ LÝ INTEL CORE ULTRA 5 245K: SỨC MẠNH TOÀN DIỆN VỚI ĐỒ HỌA TÍCH HỢP

Intel Core Ultra 5 245K là bộ vi xử lý trung tâm thuộc dòng Core Ultra Series 2 (tên mã Arrow Lake-S), đánh dấu bước tiến công nghệ vượt bậc trong phân khúc tầm trung. Với hậu tố "K", đây là phiên bản mở khóa hệ số nhân cho phép người dùng tùy chỉnh hiệu năng và tích hợp sẵn nhân đồ họa mạnh mẽ, mang lại giải pháp xử lý linh hoạt cho cả nhu cầu giải trí đỉnh cao lẫn các công việc chuyên môn như đồ họa và lập trình.

Kiến trúc Arrow Lake và bước đột phá về thiết kế Tile

Bộ vi xử lý Core Ultra 5 245K được xây dựng trên cấu trúc phân lớp (Tile) hiện đại, sử dụng tiến trình sản xuất tiên tiến để tối ưu hóa khả năng truyền tải dữ liệu giữa các thành phần. Kiến trúc mới tập trung vào việc nâng cao hiệu suất trên mỗi Watt điện, giúp hệ thống hoạt động mạnh mẽ hơn nhưng vẫn duy trì nhiệt độ ổn định. Điểm thay đổi cốt lõi ở thế hệ này là việc tối ưu hóa sức mạnh thực tế của từng nhân xử lý, loại bỏ độ trễ và tăng cường khả năng tính toán các tập lệnh phức tạp.

Cấu hình 14 nhân mạnh mẽ cho trải nghiệm chơi game và đồ họa

Core Ultra 5 245K sở hữu cấu hình nhân ấn tượng, đáp ứng hoàn hảo cho các tác vụ đòi hỏi tài nguyên lớn:

  • 6 nhân hiệu năng cao (P-core): Dựa trên kiến trúc Lion Cove, mang lại sức mạnh xử lý đơn nhân vượt trội với xung nhịp Turbo tối đa lên đến 5.2GHz, đảm bảo mức khung hình ổn định cho các tựa game AAA.

  • 8 nhân tiết kiệm điện (E-core): Sử dụng kiến trúc Skymont cải tiến, hỗ trợ xử lý cực tốt các tác vụ đa nhiệm và các ứng dụng đồ họa chạy nền.
    Sự kết hợp này giúp bộ vi xử lý vận hành mượt mà các phần mềm thiết kế như Photoshop, Illustrator và biên tập video ở độ phân giải cao mà không gặp tình trạng giật lag.

Nhân đồ họa tích hợp và hỗ trợ xử lý AI chuyên sâu

Khác với dòng KF, bộ vi xử lý Core Ultra 5 245K được trang bị nhân đồ họa tích hợp dựa trên kiến trúc mới, hỗ trợ xuất hình ảnh độ phân giải cao và công nghệ Intel Quick Sync giúp tăng tốc quá trình Render video. Đặc biệt, việc tích hợp nhân xử lý AI chuyên dụng (NPU) cho phép CPU xử lý các thuật toán trí tuệ nhân tạo một cách độc lập, hỗ trợ đắc lực cho các công cụ tự động trong thiết kế và lập trình máy học.

Lựa chọn tối ưu cho lập trình viên và Workstation đa nhiệm

Nhờ khả năng xử lý đa luồng mạnh mẽ, Core Ultra 5 245K là sự lựa chọn lý tưởng cho các lập trình viên. Tốc độ biên dịch mã nguồn nhanh, khả năng chạy mượt mà các môi trường máy ảo (Virtual Machine) và xử lý dữ liệu lớn giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Đối với các hệ thống Workstation tầm trung, bộ vi xử lý này đảm bảo khả năng đa nhiệm tuyệt vời, cho phép người dùng xử lý song song nhiều tác vụ nặng một cách trơn tru.

Nền tảng Socket LGA 1851 và chuẩn kết nối hiện đại nhất

Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 5 245K yêu cầu sử dụng Socket LGA 1851, tương thích với các dòng bo mạch chủ chipset 800 Series mới nhất. Hệ sinh thái này mang đến những công nghệ tiên tiến nhất:

  • RAM DDR5: Hỗ trợ băng thông tốc độ cao, tăng cường khả năng truy xuất dữ liệu cho các ứng dụng lập trình và đồ họa chuyên sâu.

  • PCIe 5.0: Sẵn sàng cho các dòng SSD NVMe và card đồ họa thế hệ mới, đảm bảo tốc độ truyền tải dữ liệu tức thì.

  • Kết nối tốc độ cao: Tích hợp các chuẩn giao tiếp dữ liệu tiên tiến, giúp đồng bộ hóa các linh kiện trong hệ thống một cách hiệu quả.

Quản lý nhiệt lượng và độ ổn định bền bỉ

Core Ultra 5 245K ghi điểm với khả năng kiểm soát nhiệt độ hiệu quả nhờ sự tối ưu từ kiến trúc Arrow Lake. Việc phân bổ luồng công việc thông minh giúp CPU tỏa ít nhiệt hơn khi xử lý các tác vụ nặng so với các thế hệ tiền nhiệm. Điều này giúp hệ thống hoạt động êm ái và bền bỉ hơn trong môi trường làm việc cường độ cao liên tục của các nhà thiết kế và lập trình viên chuyên nghiệp.

Tổng kết

Bộ vi xử lý Intel Core Ultra 5 245K là minh chứng cho sự cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh và công nghệ hiện đại. Với 14 nhân xử lý mạnh mẽ, đồ họa tích hợp tiện lợi và khả năng hỗ trợ AI tiên tiến, đây chắc chắn là linh kiện cốt lõi mang lại hiệu suất vượt trội cho mọi cấu hình PC đa năng từ làm việc đến giải trí.

 

 

Khách hàng đánh giá, nhận xét

0/5

0 đánh giá & nhận xét
  • 5 sao
    0 đánh giá
  • 4 sao
    0 đánh giá
  • 3 sao
    0 đánh giá
  • 2 sao
    0 đánh giá
  • 1 sao
    0 đánh giá

Bạn đã dùng sản phẩm này?

Gửi đánh giá của bạn

Hỏi và đáp (0 bình luận)

Để gửi bình luận, bạn cần nhập tối các trường có *
Thông số kỹ thuật
Tên sản phẩm Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2)
Tên mã Products formerly Arrow Lake
Phân khúc Desktop
Số hiệu Bộ xử lý 245K
Tổng cộng TOPS cao nhất (Int8) 30
Thông tin kỹ thuật CPU  
Số lõi 14
Số P-core 6
Số E-core 8
Tổng số luồng 14
Tần số turbo tối đa 5.2 GHz
Tần số Turbo tối đa của P-core 5.2 GHz
Tần số Turbo tối đa của E-core 4.6 GHz
Tần số Cơ sở của P-core 4.2 GHz
Tần số Cơ sở E-core 3.6 GHz
Bộ nhớ đệm 24 MB Intel® Smart Cache
Tổng Bộ nhớ đệm L2 26 MB
Công suất Cơ bản của Bộ xử lý 125 W
Công suất Turbo Tối đa 159 W
Tăng cường học sâu Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost)
Khung phần mềm AI được CPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Công nghệ litografi của CPU TSMC N3B
Thông tin bổ sung  
Tình trạng Launched
Ngày phát hành Q4'24
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet, Workstation
Bảng dữ liệu Xem ngay
Thông số bộ nhớ  
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 256 GB
Các loại bộ nhớ Up to DDR5 6400 MT/s
Maximum Memory Speed 6400 MHz
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC
GPU Specifications  
GPU Name Intel® Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 1.9 GHz
GPU TOPS đỉnh (Int8) 8
Đầu ra đồ họa DP2.1 UHBR20, HDM2.1 FRL 12GHz, eDP1.4b
Xe-core 4
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI) 4K @ 60Hz (HDMI 2.1 TMDS) 8K @ 60Hz (HDMI2.1 FRL)
Độ Phân Giải Tối Đa (DP) 8K @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel) 4K @ 60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 12
Hỗ Trợ OpenGL* 4.5
Hỗ trợ OpenCL* 3
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Số màn hình được hỗ trợ 4
ID Thiết Bị 0x7D67
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) trên GPU
Thông số kỹ thuật NPU  
Tên NPU Intel® AI Boost
NPU TOPS đỉnh (Int8) 13
Hỗ trợ thưa thớt
Hỗ trợ Hiệu ứng Windows Studio
Khung phần mềm AI được NPU hỗ trợ OpenVINO™, WindowsML, DirectML, ONNX RT, WebNN
Các tùy chọn mở rộng  
Bản sửa đổi Giao diện Phương tiện truyền thông Trực tiếp (DMI) 4
Số Làn DMI Tối đa 8
Intel® Thunderbolt™ 4
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 5.0 and 4.0
Cấu hình PCI Express Up to 1x16+2x4, 2x8+2x4, 1x8+4x4
Số cổng PCI Express tối đa 24
Thông số gói  
Hỗ trợ socket FCLGA1851
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2020A
Nhiệt độ vận hành tối đa 105 °C
Các công nghệ tiên tiến  
Intel® Volume Management Device (VMD)
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.5
Intel® Thread Director
Công Nghệ Intel® Speed Shift
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Bảo mật & độ tin cậy  
Intel vPro® Eligibility Intel vPro® Enterprise
Yêu cầu đủ điều kiện Intel® Hardware Shield
Intel® Threat Detection Technology (TDT)
Intel® Active Management Technology (AMT)
Intel® Standard Manageability (ISM)
Intel® Remote Platform Erase (RPE)
Intel® One-Click Recovery
Công nghệ Thực thi Luồng điều khiển Intel®
Intel® Total Memory Encryption - Multi Key
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Intel® OS Guard
Công nghệ Intel® Trusted Execution
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® Boot Guard
Điều khiển thực thi dựa trên chế độ (MBEC)
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP)
Công nghệ Ảo hóa Intel® với Redirect Protection (VT-rp)
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng
Tin tức
Trở về đầu trang

Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!