Xây dựng cấu hình
Tài khoản
Tổng cộng:
(Số lượng: 0 sản phẩm)
0₫
LINH KIỆN MÁY TÍNH
Liên hệ với nhân viên kinh doanh
0/5
0 đánh giá & nhận xétBạn đã dùng sản phẩm này?
Gửi đánh giá của bạnGửi nhận xét của bạn
|
|
|
| Gửi đánh giá Hủy | |
| Tên sản phẩm | MAINBOARD ASUS ROG MAXIMUS XII FORMULA |
| Socket CPU | LGA 1200 |
| Hỗ trợ CPU | Intel Core, Pentium Gold, Celeron thế hệ 10 (Comet Lake-S) và thế hệ 11 (Rocket Lake-S)* |
| Chipset | Intel Z490 |
| Loại RAM | DDR4, Dual Channel, hỗ trợ Intel XMP |
| Số khe RAM | 4 x DIMM |
| Dung lượng RAM tối đa | 128GB |
| Tốc độ RAM hỗ trợ | Lên đến 4800+ MHz (OC - Ép xung), có thể cao hơn tùy cấu hình và CPU thế hệ 11 |
| Khe cắm PCIe x16 |
3 x PCIe 3.0 x16 slots (Hỗ trợ chế độ x16, x8/x8, x8/x4/x4 tùy cấu hình CPU/GPU) Lưu ý: Có thể hỗ trợ PCIe 4.0 x16 với CPU thế hệ 11 |
| Khe cắm PCIe x1 | 3 x PCIe 3.0 x1 |
| Khe cắm M.2 |
3 (M.2_1: PCIe 3.0 x4 & SATA, M.2_2: PCIe 3.0 x4, M.2_3: PCIe 3.0 x4 & SATA) Lưu ý: M.2_1 có thể hỗ trợ PCIe 4.0 x4 với CPU thế hệ 11 |
| Cổng SATA | 8 x SATA 6Gb/s |
| Cổng LAN |
1 x Marvell® AQtion AQC113CS 10Gb Ethernet 1 x Intel® I219-V 1Gb Ethernet |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 6 AX201 (802.11ax), Bluetooth 5.1 |
| Audio |
ROG SupremeFX 7.1-Channel High Definition Audio CODEC S1220 DAC ESS® ES9023P |
| Cổng USB phía sau |
1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A 6x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x USB 2.0/1.1 Ports |
| Header USB trên main |
1x USB 3.2 Gen 2x2 header (hỗ trợ Type-C) 2x USB 3.2 Gen 1 headers (hỗ trợ 4 cổng) 2x USB 2.0 headers (hỗ trợ 4 cổng) |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI 1.4b 1 x DisplayPort 1.4 (Yêu cầu CPU có đồ họa tích hợp) |
| Kích thước (Form Factor) | ATX |
| Hỗ trợ Hệ điều hành | Windows 10 64-bit, Windows 11 64-bit |
| Tính năng đặc biệt |
CrossChill EK III (VRM Water Cooling) M.2 Heatsinks LiveDash OLED (Màn hình hiển thị) Q-Code, FlexKey Clear CMOS button BIOS FlashBack Pre-mounted I/O Shield Aura Sync RGB FanXpert 4 Optimized Power Solution |
| Tên sản phẩm | MAINBOARD ASUS ROG MAXIMUS XII FORMULA |
| Socket CPU | LGA 1200 |
| Hỗ trợ CPU | Intel Core, Pentium Gold, Celeron thế hệ 10 (Comet Lake-S) và thế hệ 11 (Rocket Lake-S)* |
| Chipset | Intel Z490 |
| Loại RAM | DDR4, Dual Channel, hỗ trợ Intel XMP |
| Số khe RAM | 4 x DIMM |
| Dung lượng RAM tối đa | 128GB |
| Tốc độ RAM hỗ trợ | Lên đến 4800+ MHz (OC - Ép xung), có thể cao hơn tùy cấu hình và CPU thế hệ 11 |
| Khe cắm PCIe x16 |
3 x PCIe 3.0 x16 slots (Hỗ trợ chế độ x16, x8/x8, x8/x4/x4 tùy cấu hình CPU/GPU) Lưu ý: Có thể hỗ trợ PCIe 4.0 x16 với CPU thế hệ 11 |
| Khe cắm PCIe x1 | 3 x PCIe 3.0 x1 |
| Khe cắm M.2 |
3 (M.2_1: PCIe 3.0 x4 & SATA, M.2_2: PCIe 3.0 x4, M.2_3: PCIe 3.0 x4 & SATA) Lưu ý: M.2_1 có thể hỗ trợ PCIe 4.0 x4 với CPU thế hệ 11 |
| Cổng SATA | 8 x SATA 6Gb/s |
| Cổng LAN |
1 x Marvell® AQtion AQC113CS 10Gb Ethernet 1 x Intel® I219-V 1Gb Ethernet |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 6 AX201 (802.11ax), Bluetooth 5.1 |
| Audio |
ROG SupremeFX 7.1-Channel High Definition Audio CODEC S1220 DAC ESS® ES9023P |
| Cổng USB phía sau |
1x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C 3x USB 3.2 Gen 2 Type-A 6x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x USB 2.0/1.1 Ports |
| Header USB trên main |
1x USB 3.2 Gen 2x2 header (hỗ trợ Type-C) 2x USB 3.2 Gen 1 headers (hỗ trợ 4 cổng) 2x USB 2.0 headers (hỗ trợ 4 cổng) |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI 1.4b 1 x DisplayPort 1.4 (Yêu cầu CPU có đồ họa tích hợp) |
| Kích thước (Form Factor) | ATX |
| Hỗ trợ Hệ điều hành | Windows 10 64-bit, Windows 11 64-bit |
| Tính năng đặc biệt |
CrossChill EK III (VRM Water Cooling) M.2 Heatsinks LiveDash OLED (Màn hình hiển thị) Q-Code, FlexKey Clear CMOS button BIOS FlashBack Pre-mounted I/O Shield Aura Sync RGB FanXpert 4 Optimized Power Solution |
Thêm sản phẩm vào giỏ hàng thành công!